Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8066 | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱꪙ | nặm tàn | đường kínhtinh chế từ cây thốt nốt | Chưa xác định | — |
| #6681 | ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚ | tãng kộp | đường hội tụ | Chưa xác định | — |
| #6686 | ꪕꪱꪉ ꪭꪮꪣ | tãng hõm | đường hẻm | Chưa xác định | — |
| #7972 | ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉ | nang luỗng | đường hướng | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪮꪥ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉ ꪻꪢ꪿: theo đường hướng mới |
| #6694 | ꪕꪱꪉ ꪝꪴ | tãng pũ | đường dốc, đường núi | Chưa xác định | — |
| #8061 | ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪏꪱꪥ | nặm ỏi sãi | đường cát | Chưa xác định | — |
| #6688 | ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ | tãng luồng | đường cái, đường cái quan | Chưa xác định | — |
| #6677 | ꪕꪱꪉ ꪶꪚ꪿ꪀ | tãng bốc | đường bộcạnh sông | Chưa xác định | — |
| #6697 | ꪕꪱꪉ ꪔꪲꪙ | tãng tìn | đường bộ | Chưa xác định | — |
| #6676 | ꪕꪱꪉ ꪹꪚꪸ꫁ | tãng bể | đường biển, đường bể | Chưa xác định | — |
| #12147 | ꪩꪺꪉ | luỗng | đường | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪶꪁꪙ: đường đời |
| #11918 | ꪩ꪿ꪮꪉ | long | đường | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪼꪖ: đương cày |
| #8058 | ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ | nặm ỏi | đường | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: uống đường |
| #13011 | ꪭꪸꪒ ꪭꪸꪒ | hiệt hiệt | đườn đưỡn, lê thêvật thể | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪭꪲ ꪭꪸꪒ ꪭꪸꪒ: cây dài đườn đưỡn |
| #58 | ꪀꪱꪉ ꪀ꪿ꪮꪥ | kàng kói | đười ươi | Danh từ | : |
| #1206 | ꪁꪾ꫁ | kặm | đương | Động từ | ꪵꪭꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪾ꫁ ꪵꪝ꫁: sức yếu không đương nổi |
| #12484 | ꪫꪲ꪿ꪉ | ving | đưa, đung đưa | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪮꪴ꪿: ngồi đưa nôi |
| #5441 | ꪶꪎ꪿ꪉ ꪠꪲ | sống fì | đưa ma | Chưa xác định | — |
| #5437 | ꪶꪎ꪿ꪉ | sống | đưa | Chưa xác định | ꪶꪎ꪿ꪉ ꪻꪝ꫁: đưa dâu |
| #5915 | ꪵꪐ꪿ | nhé | đưabằng tay | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪵꪐ꪿ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mẹ đưa nắm cơm cho con |