Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 34
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8066ꪙꪾ꫁ ꪔꪱꪙnặm tànđường kínhtinh chế từ cây thốt nốtChưa xác định—
#6681ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚtãng kộpđường hội tụChưa xác định—
#6686ꪕꪱꪉ ꪭꪮꪣtãng hõmđường hẻmChưa xác định—
#7972ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉnang luỗngđường hướngChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪥ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉ ꪻꪢ꪿: theo đường hướng mới
#6694ꪕꪱꪉ ꪝꪴtãng pũđường dốc, đường núiChưa xác định—
#8061ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪏꪱꪥnặm ỏi sãiđường cátChưa xác định—
#6688ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉtãng luồngđường cái, đường cái quanChưa xác định—
#6677ꪕꪱꪉ ꪶꪚ꪿ꪀtãng bốcđường bộcạnh sôngChưa xác định—
#6697ꪕꪱꪉ ꪔꪲꪙtãng tìnđường bộChưa xác định—
#6676ꪕꪱꪉ ꪹꪚꪸ꫁tãng bểđường biển, đường bểChưa xác định—
#12147ꪩꪺꪉluỗngđườngChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪶꪁꪙ: đường đời
#11918ꪩ꪿ꪮꪉlongđườngChưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪼꪖ: đương cày
#8058ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥnặm ỏiđườngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: uống đường
#13011ꪭꪸꪒ ꪭꪸꪒhiệt hiệtđườn đưỡn, lê thêvật thểChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪭꪲ ꪭꪸꪒ ꪭꪸꪒ: cây dài đườn đưỡn
#58ꪀꪱꪉ ꪀ꪿ꪮꪥkàng kóiđười ươiDanh từ
:
#1206ꪁꪾ꫁kặmđươngĐộng từ
ꪵꪭꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪾ꫁ ꪵꪝ꫁: sức yếu không đương nổi
#12484ꪫꪲ꪿ꪉvingđưa, đung đưaChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪮꪴ꪿: ngồi đưa nôi
#5441ꪶꪎ꪿ꪉ ꪠꪲsống fìđưa maChưa xác định—
#5437ꪶꪎ꪿ꪉsốngđưaChưa xác định
ꪶꪎ꪿ꪉ ꪻꪝ꫁: đưa dâu
#5915ꪵꪐ꪿nhéđưabằng tayChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪵꪐ꪿ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mẹ đưa nắm cơm cho con