Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 339
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10505ꪣꪲ ꪹꪋ꪿ꪉmĩ chương—Chưa xác định—
#10501ꪣꪲ ꪹꪋꪷmĩ chỡcó khiChưa xác định
ꪣꪲ ꪹꪋꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: có khi không được
#10502ꪣꪲ ꪹꪋꪷmĩ chỡcó lúcChưa xác định
ꪁꪷ꫁ ꪣꪲ ꪹꪋꪷ ꪛꪺꪙ: cũng có lúc buồn
#10503ꪣꪲ ꪹꪋꪷmĩ chỡ—Chưa xác định—
#10506ꪣꪲ ꪶꪒꪥmĩ đồicó đôiChưa xác định
* ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪣꪲ ꪶꪒꪥ: có đôi có lứa
#10507ꪣꪲ ꪵꪮꪚmĩ épcó họcChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪵꪮꪚ ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: người có học nghĩ sâu
#10519ꪣꪲ ꪵꪠꪚmĩ fépcó phépChưa xác định
* ꪣꪲ ꪔꪰꪀ ꪣꪲ ꪵꪠꪚ: cóc tắc có phép
#10509ꪣꪲ ꪮꪲ꪿mĩ ícó ýChưa xác định
ꪣꪲ ꪮꪲ꪿ ꪹꪫꪱ꫁ ꪮ꪿ꪺꪥ: có ý nói xấu
#10499ꪣꪲ ꪮꪱꪥmĩ àicó mùiChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪲ ꪮꪱꪥ: thịt để lâu có mùi
#10508ꪣꪲ ꪭ꫁ꪱꪥmĩ hạicó hạiChưa xác định—
#10522ꪣꪲ ꪫꪸꪀmĩ việkcó việcChưa xác định
ꪣꪲ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: có việc cho làm
#10523ꪣꪲ ꪫꪸꪀmĩ việkcó chuyệnChưa xác định
ꪋꪲ ꪨꪷ ꪣꪲ ꪫꪸꪀ ꪮꪮꪀ: sắp có việc xảy ra
#10511ꪣꪲ ꪩꪴꪀmĩ lụkcó thaiChưa xác định
ꪣꪲ ꪩꪴꪀ ꪼꪒ꫁ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: có thai được ba tháng
#10512ꪣꪲ ꪩꪴꪀmĩ lụkcó conChưa xác định—
#10500ꪣꪲ ꪚꪴꪙmĩ bùncó phúc, có phướcChưa xác định—
#10514ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱmĩ nảcó mặtChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪹꪋꪷ ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ: hai giờ có mặt
#10515ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱmĩ nảnở mặtChưa xác định
* ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪲ ꪔꪱ: nở mày nở mặt
#10516ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱmĩ nảvẻ vang, rỡ ràng, rạng rỡChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ: con làm nên làm cha mẹ vẻ vang
#10520ꪣꪲ ꪔꪸ꪿ꪉmĩ tiếngcó tiếngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪣꪲ ꪔꪸ꪿ꪉ: làm ăn có tiếng
#10510ꪣꪲ ꪄꪮꪉmĩ khòngcó củaChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪨꪰꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪄꪮꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪋ꫁ꪱ: người không không có của thành người dại; cái khó bó cái khôn