Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8210 | ꪘꪷ꪿ ꪚꪮꪉ | nó bòng | măng chuacả cái măng | Chưa xác định | — |
| #8214 | ꪘꪷ꪿ ꪜꪳ꫁ꪉ | nó pửng | măng chuathái, ngâm ít ngày | Chưa xác định | — |
| #8216 | ꪘꪷ꪿ ꪶꪎ꫁ꪣ | nó sổm | măng chuanước làm dấm | Chưa xác định | — |
| #8209 | ꪘꪷ꪿ | nó | măng | Chưa xác định | ꪬꪮꪙ ꪘꪷ꪿: búp măng |
| #10354 | ꪣꪾ꪿ | măm | măm | Chưa xác định | ꪣꪾ꪿ ꪙꪱ ꪩꪴꪀ!: măm nào con! |
| #12162 | ꪨꪴꪚ | lúp | mút | Chưa xác định | ꪨꪴꪚ ꪣꪳ: mút tay |
| #4559 | ꪊꪴꪚ | chúp | mút | Chưa xác định | ꪊꪴꪚ ꪮꪴꪀ: mút sữa |
| #3490 | ꪮꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ | ủi tủi | múp | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: béo múp |
| #6805 | ꪼꪕ꪿ | tay | múi | Chưa xác định | ꪼꪕ꪿ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: múi bưởi |
| #13503 | ꪭꪴꪒ | hụt | múi | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ ꪭꪴꪒ ꪹꪋꪀ: cởi múi dây |
| #804 | ꪚ꪿ꪺꪉ | buống | múc(bằng thìa) | Động từ | ꪚ꪿ꪺꪉ ꪵꪀꪉ: múc canh |
| #6810 | ꪔꪰꪀ | tắc | múc | Chưa xác định | ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁: múc nước |
| #10804 | ꪢ꫁ꪺ | mủa | múa, khoa | Chưa xác định | * ꪢꪺ ꪔꪲꪙ ꪢ꫁ꪺ ꪣꪳ: khoa chân múa tay |
| #4991 | ꪵꪏ | sẽ | múa | Chưa xác định | ꪵꪏ ꪀꪴꪚ: múa nói |
| #2408 | ꪄꪲ꫁ | khỉ | mùn | Danh từ | ꪄꪲ꫁ ꪄꪸꪉ: mùn thớt |
| #13127 | ꪬꪮꪣ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪩꪱꪫ | hòm pẻn lão | mùi tàu | Chưa xác định | — |
| #13142 | ꪬꪮꪣ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪩꪱꪫ | hòm pẻn lão | mùi tàu | Chưa xác định | — |
| #11782 | ꪩꪸ꪿ꪣ | liêm | mùi mẽ | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪩꪸ꪿ꪣ ꪎꪰꪉ: ăn một bát cơm mùi mẽ gì |
| #10768 | ꪶꪣꪒ | một | mùi | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪣꪒ: năm đinh mùi |
| #150 | ꪮꪱꪥ | ài | mùi | Danh từ | ꪮꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪚꪮꪀ: mùi nước hoa |