Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 339
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8210ꪘꪷ꪿ ꪚꪮꪉnó bòngmăng chuacả cái măngChưa xác định—
#8214ꪘꪷ꪿ ꪜꪳ꫁ꪉnó pửngmăng chuathái, ngâm ít ngàyChưa xác định—
#8216ꪘꪷ꪿ ꪶꪎ꫁ꪣnó sổmmăng chuanước làm dấmChưa xác định—
#8209ꪘꪷ꪿nómăngChưa xác định
ꪬꪮꪙ ꪘꪷ꪿: búp măng
#10354ꪣꪾ꪿mămmămChưa xác định
ꪣꪾ꪿ ꪙꪱ ꪩꪴꪀ!: măm nào con!
#12162ꪨꪴꪚlúpmútChưa xác định
ꪨꪴꪚ ꪣꪳ: mút tay
#4559ꪊꪴꪚchúpmútChưa xác định
ꪊꪴꪚ ꪮꪴꪀ: mút sữa
#3490ꪮꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥủi tủimúpChưa xác định
ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: béo múp
#6805ꪼꪕ꪿taymúiChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: múi bưởi
#13503ꪭꪴꪒhụtmúiChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪭꪴꪒ ꪹꪋꪀ: cởi múi dây
#804ꪚ꪿ꪺꪉbuốngmúc(bằng thìa)Động từ
ꪚ꪿ꪺꪉ ꪵꪀꪉ: múc canh
#6810ꪔꪰꪀtắcmúcChưa xác định
ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁: múc nước
#10804ꪢ꫁ꪺmủamúa, khoaChưa xác định
* ꪢꪺ ꪔꪲꪙ ꪢ꫁ꪺ ꪣꪳ: khoa chân múa tay
#4991ꪵꪏsẽmúaChưa xác định
ꪵꪏ ꪀꪴꪚ: múa nói
#2408ꪄꪲ꫁khỉmùnDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪄꪸꪉ: mùn thớt
#13127ꪬꪮꪣ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪩꪱꪫhòm pẻn lãomùi tàuChưa xác định—
#13142ꪬꪮꪣ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪩꪱꪫhòm pẻn lãomùi tàuChưa xác định—
#11782ꪩꪸ꪿ꪣliêmmùi mẽChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪩꪸ꪿ꪣ ꪎꪰꪉ: ăn một bát cơm mùi mẽ gì
#10768ꪶꪣꪒmộtmùiChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪣꪒ: năm đinh mùi
#150ꪮꪱꪥàimùiDanh từ
ꪮꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪚꪮꪀ: mùi nước hoa