Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 338
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6861ꪔꪰ꪿ꪉtắngghếChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi ghế
#6860ꪔꪰꪉtằngnhựa đánh bẫy chimChưa xác định—
#6859ꪕ꫁ꪽtặn—Chưa xác định—
#6858ꪕꪽtẵnnơivhChưa xác định
ꪋꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪕꪽ ꪻꪒ: chàng ở nơi nào?
#6857ꪕꪽtẵnđi chủ bàibài cảuChưa xác định—
#6856ꪕꪽtẵnbáo tửChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪎꪳ ꪣꪱ ꪕꪽ: đưa giấy báo tử
#6855ꪕꪽtẵntrònChưa xác định
ꪏꪱꪫ ꪜꪲ ꪕꪽ: tròn hai mươi năm
#6854ꪕꪽtẵnchẵnChưa xác định
ꪎꪲꪚ ꪢꪽ ꪕꪽ: mười đồng chẵn
#6853ꪔꪽ ꪶꪎꪚtằn sốpbít mồmChưa xác định
* ꪔꪽ ꪶꪎꪚ ꪔꪽ ꪜꪱꪀ: bít mồm bít miệng
#6852ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀtằn píctịt, tịt mítChưa xác định
ꪖꪱꪣ ꪄꪮꪒ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ: hỏi câu nào cũng tịt
#6851ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀtằn pícdốt đặcChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪎꪳ ꪵꪕ꫁ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ: học thì dốt đặc
#6850ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀtằn pícđen sịtbầu trờiChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ, ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪶꪠꪙ: trời đen sịt, sắp mưa
#6849ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀtằn pícbịt bùngChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪖꪾ꫁ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ: trong hang bịt bùng
#6848ꪔꪱꪙ ꪠꪲ꪿ꪫtàn fíutắc tịChưa xác định
ꪕꪷ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪔꪽ ꪠꪲ꪿ꪫ: cống nước tắc tị
#6847ꪔꪽ ꪜꪱꪀtằn pákbít miệngChưa xác định
ꪀꪫꪱꪙ ꪹꪮꪱ ꪁꪫꪸꪙ ꪔꪽ ꪜꪱꪀ ꪹꪤꪷꪙ: quan dùng quyền bít miệng dân
#6846ꪔꪽtằnxẵngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪔꪽ: nói xẵng
#6845ꪔꪽtằndốtChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪔꪽ: học dốt
#6844ꪔꪽtằnnghiệtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪽ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: đối xử nghiệt với nhau
#6843ꪔꪽtằntắcChưa xác định
ꪵꪎ ꪨꪱꪥ ꪔꪽ ꪕꪱꪉ: nhiều xe tắc đường
#6842ꪔꪽtằnngạtChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪔꪽ: ngạt mũi