Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 338
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10562ꪣꪲ꪿ꪉmingyêu, người thươngvhChưa xác định
ꪣꪸ ꪣꪲ꪿ꪉ: vợ yêu
#10513ꪣꪲꪙ ꪢꪲ꪿ꪙmĩn mín—Chưa xác định—
#10570ꪣꪲꪒ ꪵꪨꪣmịt lèmdao nhọnChưa xác định—
#10574ꪣꪲꪒ ꪵꪠmịt fè—Chưa xác định—
#10575ꪣꪲꪒ ꪵꪖmịt thèdao cạoChưa xác định—
#10568ꪣꪲꪒ ꪵꪀꪫmịt kèodao vọChưa xác định—
#10573ꪣꪲꪒ ꪝ꫁ꪱmịt pạdaonói chungChưa xác định—
#10566ꪣꪲꪒ ꪚ꫁ꪮꪉmịt bỏngdao chuôi liềnChưa xác định—
#10572ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥmịt nọidao nhíp, dao dípChưa xác định—
#10567ꪣꪲꪒ ꪒꪱꪚmịt đáp—Chưa xác định—
#10576ꪣꪲꪒ ꪎꪱmịt sàdao gămChưa xác định—
#10571ꪣꪲꪒ ꪉꪮꪣmịt ngõm—Chưa xác định—
#10569ꪣꪲꪒ ꪄꪷmịt khò—Chưa xác định—
#10564ꪣꪲꪒmịtdaoChưa xác định
* ꪄꪾ꪿ ꪣꪲꪒ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪣ: cầm dao hai lưỡi
#10565ꪣꪲꪒmịthạtnhỏChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: hạt thóc
#10561ꪣꪲꪉmĩngmình, thânChưa xác định
ꪣꪲꪉ ꪒꪸꪫ ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿: một mình cất bước
#10504ꪣꪲ ꪻꪊmĩ chàưcó lòng, có bụng, đem lòngChưa xác định
ꪣꪲ ꪻꪊ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ: có lòng giúp đỡ
#10518ꪣꪲ ꪹꪙ꫁mĩ nựađẫy, đậm đà, đầy đẫyChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪣꪲ ꪹꪙ꫁ ꪮꪮꪀ: ăn tốt đẫy ra
#10517ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒmĩ nếtcó nếtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒ: ăn ở có nết
#10521ꪣꪲ ꪹꪕ꪿mĩ tưacó thểChưa xác định
ꪣꪲ ꪹꪕ꪿ ꪑꪰꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: có thể còn gặp nhau