Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9907 | ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ | fồn lĩn | mưa dầm | Chưa xác định | ꪹꪚꪙ ꪹꪊꪸꪒ ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ: tháng bảy mưa dầm |
| #9906 | ꪶꪠꪙ ꪼꪨ ꪵꪚ꫁ | fồn lày bẻ | mưa bóng mây | Chưa xác định | — |
| #9903 | ꪶꪠꪙ | fồn | mưa | Chưa xác định | * ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng |
| #9784 | ꪡꪲ ꪹꪡ꫁ | fĩ fựa | mơn mởn | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪋ꪿ꪽ ꪡꪲ ꪹꪡ꫁: lúa tốt mơn mởn |
| #12118 | ꪩꪴꪣ ꪩꪴꪣ | lũm lũm | mơn mởn | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪄꪫ ꪩꪴꪣ ꪩꪴꪣ: lúa xanh mơn mởn |
| #556 | ꪶꪚꪬ꪿ꪉ | bhống | mơn mởnda dẻ | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪶꪚꪬ꪿ꪉ: nước da mơn mởn |
| #10009 | ꪠꪴꪉ | fùng | mơ, maicây | Chưa xác định | — |
| #9668 | ꪠꪽ | fằn | mơ | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪠꪽ: ngủ mơ |
| #6377 | ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ | đòn dua | mũi đất, doi đất, rẻo | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ ꪜꪱꪀ ꪙꪾ꫁: mũi đất cửa sông |
| #13389 | ꪬꪺ ꪹꪭ | hùa hữa | mũi thuyền | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪭ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪼꪜ: mũi thuyền lao đi |
| #8464 | ꪜꪱꪥ | pài | mũi | Chưa xác định | ꪜꪱꪥ ꪣꪲꪒ: mũi dao |
| #6200 | ꪒꪰꪉ | đằng | mũi | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪉ: thở đằng mũi |
| #10801 | ꪣꪴ꫁ ꪢꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪣ | mụ mỏ tóm | mũ nồi, bê rê | Chưa xác định | — |
| #10839 | ꪢꪺꪀ | muốk | mũ cát | Chưa xác định | — |
| #10800 | ꪣꪴ꫁ ꪹꪄꪱ | mụ khàu | mũ ca lô | Chưa xác định | — |
| #10799 | ꪣꪴ꫁ | mụ | mũ | Chưa xác định | ꪕꪳ ꪣꪴ꫁: đội mũ |
| #8213 | ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉ | nó hãng | măng vòi | Chưa xác định | — |
| #8215 | ꪘꪷ꪿ ꪔꪱ | nó tà | măng tay tre | Chưa xác định | — |
| #8211 | ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉ | nó hãng | măng khô | Chưa xác định | — |
| #8212 | ꪘꪷ꪿ ꪵꪬ꪿ꪫ | nó héo | măng khôthái nhỏ | Chưa xác định | — |