Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 338
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9907ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙfồn lĩnmưa dầmChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪹꪊꪸꪒ ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ: tháng bảy mưa dầm
#9906ꪶꪠꪙ ꪼꪨ ꪵꪚ꫁fồn lày bẻmưa bóng mâyChưa xác định—
#9903ꪶꪠꪙfồnmưaChưa xác định
* ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng
#9784ꪡꪲ ꪹꪡ꫁fĩ fựamơn mởnChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪋ꪿ꪽ ꪡꪲ ꪹꪡ꫁: lúa tốt mơn mởn
#12118ꪩꪴꪣ ꪩꪴꪣlũm lũmmơn mởnChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪄꪫ ꪩꪴꪣ ꪩꪴꪣ: lúa xanh mơn mởn
#556ꪶꪚꪬ꪿ꪉbhốngmơn mởnda dẻTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪶꪚꪬ꪿ꪉ: nước da mơn mởn
#10009ꪠꪴꪉfùngmơ, maicâyChưa xác định—
#9668ꪠꪽfằnmơChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪠꪽ: ngủ mơ
#6377ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺđòn duamũi đất, doi đất, rẻoChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ ꪜꪱꪀ ꪙꪾ꫁: mũi đất cửa sông
#13389ꪬꪺ ꪹꪭhùa hữamũi thuyềnChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪭ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪼꪜ: mũi thuyền lao đi
#8464ꪜꪱꪥpàimũi Chưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪣꪲꪒ: mũi dao
#6200ꪒꪰꪉđằngmũiChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪉ: thở đằng mũi
#10801ꪣꪴ꫁ ꪢꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪣmụ mỏ tómmũ nồi, bê rêChưa xác định—
#10839ꪢꪺꪀmuốkmũ cátChưa xác định—
#10800ꪣꪴ꫁ ꪹꪄꪱmụ khàumũ ca lôChưa xác định—
#10799ꪣꪴ꫁mụmũChưa xác định
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁: đội mũ
#8213ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉnó hãngmăng vòiChưa xác định—
#8215ꪘꪷ꪿ ꪔꪱnó tàmăng tay treChưa xác định—
#8211ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉnó hãngmăng khôChưa xác định—
#8212ꪘꪷ꪿ ꪵꪬ꪿ꪫnó héomăng khôthái nhỏChưa xác định—