Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 337
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6881ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙtẳng kổnchổng môngChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: chổng mông lên trời
#6880ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀtẳng kốckhởi xướngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ: người khởi xướng
#6879ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀtẳng kốcbắt đầuChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: bắt đầu làm việc
#6878ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷtẳng kõnhư phỗngChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪎꪸ ꪡꪰꪉ: ngồi như phỗng mà nghe
#6877ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷtẳng kõngẩng cổChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪎꪸ ꪵꪩ: ngẩng cổ mà nhìn
#6876ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿tẳng kógây dựng, thiết lậpChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: gây dựng nhà cửa
#6875ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪨꪒtẳng chlốtdựng đứngChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪨꪒ: cắm chông dựng đứng
#6874ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪀꪱ꫁tẳng kảutẳng cảubúi tóc ngược lên đỉnh đầuChưa xác định—
#6873ꪔꪰ꫁ꪉtẳngxâyChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪈ꫁ꪮꪥ: xây nhà ngói
#6872ꪔꪰ꫁ꪉtẳngbắcChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪢꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁: bắc nồi làm cơm
#6871ꪔꪰ꫁ꪉtẳngvổngChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪒꪸ꪿ꪉ ꪔꪰ꫁ꪉ: cán cân vổng
#6870ꪔꪰ꫁ꪉtẳngđứngtrang phụcChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪁꪷ ꪔꪰ꫁ꪉ: áo cổ đứng
#6869ꪔꪰ꫁ꪉtẳngdựngChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: dựng nhà
#6868ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙtắng pãnbàn ghếChưa xác định—
#6867ꪔꪰ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪱtắng mạ—Chưa xác định—
#6866ꪔꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉtắng ìngghế tựa, ghế dựaChưa xác định—
#6865ꪔꪰ꪿ꪉ ꪭꪲtắng hĩghế dàiChưa xác định—
#6864ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪁ꪿ꪥtắng kươighế bànhChưa xác định—
#6863ꪔꪰ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪱtắng kághế băngChưa xác định—
#6862ꪔꪰ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪮꪣtắng bỏmđòn ghế, đòn ngồiChưa xác định—