Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 337
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4242ꪋꪸꪉchiễngmường lỵbản trung tâm của mườngChưa xác định—
#10928ꪹꪣꪉmưỡngmườngkhu vực đất đai do một chúa đất cai quảnChưa xác định
ꪜꪴ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ ꪉꪴ꪿ ꪹꪬꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪚꪱ꫁ꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪣꪉ: Chúa Ngu Háu "ăn" mường Muổi, xếp đặt bản mường
#5169ꪎꪲꪚsípmười, mươiChưa xác định
ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: mười năm
#10905ꪢꪳ꪿ꪙmứnmười nghìnvạnChưa xác định—
#10922ꪹꪣꪥmưỡimườivhChưa xác định
ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪹꪣꪥ ꪶꪒꪉ: xa cách mười đông
#11224ꪥ꫁ꪮꪥdọimướtChưa xác định
ꪹꪬ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ: mướt mồ hôi
#806ꪚꪺꪚbuốpmướpcâyDanh từ
:
#10927ꪹꪢꪉ ꪠꪱꪥmường fàimương phaiChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪹꪢꪉ ꪠꪱꪥ ꪹꪮꪱ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪙꪱ: đao mươn phai lấy nước vào ruộng
#11430ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙlái lĩnmương mángChưa xác định
ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙ ꪬꪺ ꪚꪷ꪿: mương máng đầu nguồn
#10926ꪹꪢꪉmườngmươngChưa xác định
* ꪣꪲ ꪙꪾ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪹꪢꪉ: có nước mới có mương; có dân mới có nước
#12399ꪪꪽvằnmưu, mưu đồChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪪꪽ: người lắm mưu
#9842ꪠꪐꪱfnhàmưu lược, mưu tríChưa xác định
ꪠꪐꪱ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪄꪫꪱꪉ: mưu lược cao siêu
#10577ꪢꪲꪫmìumưuChưa xác định
ꪢꪲꪫ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: mưu đánh giặc
#7258ꪔꪮꪒ ꪘꪮꪉtót nòngmưng mủChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪘꪮꪉ: vết thương mưng mủ
#13260ꪶꪬꪣhồmmưngChưa xác định
ꪶꪬꪣ ꪘꪮꪉ: mưng mủ
#9516ꪡ꫁ꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪛꪰꪉfạ tốc bẵngmưa đầu mùaChưa xác định—
#9910ꪶꪠꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪸꪚfồn mák hếpmưa đáChưa xác định—
#9905ꪶꪠꪙ ꪬ꪿ꪱfồn hámưa ràoChưa xác định—
#9904ꪶꪠꪙ ꪥꪴꪥfồn dũimưa phùnChưa xác định—
#9908ꪶꪠꪙ ꪶꪩꪣfồn lỗmmưa gióChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪶꪩꪣ ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ: mưa gió hoa quả rụng