Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 336
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6901ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚtặp đípđánh kim loại không nungChưa xác định—
#6900ꪕꪾꪚ ꪒꪸ꫁ꪙtặp điểnđánh điệnChưa xác định—
#6899ꪕꪾꪚtặpđánhChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh trống
#6898ꪔꪾꪚ ꪶꪬꪒtắp hốtlo sốt vóChưa xác định—
#6897ꪔꪾꪚ ꪻꪐ꪿tắp nháưto gan, lớn ganChưa xác định
* ꪔꪾꪚ ꪻꪐ꪿ ꪚꪲ ꪨꪺꪉ: to gan lớn mật
#6896ꪔꪾꪚ ꪩꪳꪣtắp lữmcật, quả tốiChưa xác định
ꪔꪾꪚ ꪩꪳꪣ ꪼꪀ꪿: cật gà; quả tối gà
#6895ꪔꪾꪚtắpganChưa xác định
* ꪭ꫁ꪮꪙ ꪼꪎ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪔꪾꪚ: nóng ruột nóng gan
#6894ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪰꪉtăng đằngkhịt mũiChưa xác định
ꪹꪅꪷꪥ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪰꪉ: có tật khịt mũi
#6893ꪕꪰ꪿ꪉ ꪚꪴtăng bùtăng bu, múa sạpChưa xác định—
#6892ꪕꪰ꪿ꪉtăngthúcChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ: gậy thúc vào đít
#6891ꪕꪰ꪿ꪉtăngnện, đầmChưa xác định
ꪕꪰ꪿ꪉ ꪒꪲꪙ: nện đất; đầm đất
#6890ꪕꪰ꪿ꪉtăngđâmchiều đứngChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪔꪲꪙ: cái gậy đâm vào chân
#6889ꪕꪰꪉtẵngdằng, chăngChưa xác định
ꪕꪰꪉ ꪹꪋꪀ: dằng dây; giăng dây
#6888ꪕꪰꪉtẵngnhayChưa xác định
ꪭꪱꪚ ꪭ꫁ꪱ ꪕꪰꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪄꪱꪒ: bạc nhạc nhay mãi không đứt
#6887ꪕꪰꪉtẵnggòChưa xác định
ꪕꪰꪉ ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ: gò cương ngựa
#6886ꪕꪰꪉtẵnggiằngChưa xác định
ꪕꪰꪉ ꪹꪎ꫁: giằng áo
#6885ꪕꪰꪉtẵngdâyxà tíchChưa xác định
ꪏꪴꪣ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪕꪰꪉ: chùm xà tích có bốn dây
#6884ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪔ꪿ꪉtẳng téngxây dựngChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xây dựng bản mường
#6883ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬꪴtẳng hùdỏng taiChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬꪴ ꪡꪰꪉ: dỏng tai nghe
#6882ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪤ꫁tẳng dẻdựng vóChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪤ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngựa dựng vó lên