Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10875 | ꪣꪳ꫁ ꪵꪅꪫꪀ | mự khoẹk | lúc đầu | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪵꪅꪫꪀ ꪈꪾ꪿ ꪭꪸꪀ ꪉ꪿ꪱꪥ: lúc đầu tưởng là dễ |
| #10885 | ꪣꪳ꫁ ꪮꪳ꪿ꪙ | mự ứn | ngày sau | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪣꪳ꫁ ꪮꪳ꪿ꪙ ꪯꪲ: việc này để ngày sau đi |
| #10874 | ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ | mự hữ | ngày kia | Chưa xác định | — |
| #10876 | ꪣꪳ꫁ ꪨꪰꪉ | mự lằng | hôm sau | Chưa xác định | — |
| #10881 | ꪣꪳ꫁ ꪝꪴꪀ | mự pụk | ngày mai | Chưa xác định | — |
| #10880 | ꪣꪳ꫁ ꪜꪮꪒ | mự pót | ngày lành | Chưa xác định | — |
| #10879 | ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ | mự nị | hôm nay | Chưa xác định | — |
| #10872 | ꪣꪳ꫁ ꪒꪲ | mự đì | ngày tốtngày lành | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪒꪲ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: ngày tốt lên nhà mới |
| #10889 | ꪣꪳ꫁ ꪏꪳ꫁ꪙ | mự sựn | hôm kìa | Chưa xác định | — |
| #10888 | ꪣꪳ꫁ ꪏꪳꪙ | mự sữn | hôm kia, hôm xưa | Chưa xác định | — |
| #10869 | ꪣꪳ꫁ ꪊꪸꪉ | mự chiềng | ngày tết | Chưa xác định | — |
| #10878 | ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ | mự ngõa | hôm qua | Chưa xác định | — |
| #10871 | ꪣꪳ꫁ ꪁꪳꪙ | mự kữn | ngày đêm, đêm ngày | Chưa xác định | — |
| #10870 | ꪣꪳ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ | mự kón | hôm nọ | Chưa xác định | — |
| #10865 | ꪣꪳ꫁ | mự | ngày | Chưa xác định | * ꪣꪳ꫁ ꪒꪲ ꪹꪫꪸꪙ ꪋ꪿ꪽ: ngày lành tháng tốt |
| #10866 | ꪣꪳ꫁ | mự | hôm | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ: mới về hôm qua |
| #10914 | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣꪀ | mưn mượk | nhớt nhát, nhơm nhớp, láp nháp, khắm khảu tổm mưn mựa: cầm bánh chưng nhớt nhát | Chưa xác định | — |
| #10915 | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣꪀ | mưn mượk | nhầy nhụa | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣ꫁: đường nhầy nhụa |
| #10913 | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ | mưn lột lột | trơn trusự vật | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩ꫁ꪺ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: vải lua trơn tru |
| #10916 | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪝꪉ | mưn pỗng | lầy lội | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪝꪉ: đường đi lầy lội |