Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 335
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6921ꪵꪔ꪿ ꪀꪲ꫁té kỉhồi nãy, ban nãyChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪀꪲ꫁ ꪑꪰꪉ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁: hồi nãy còn đến đây
#6920ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙté kónhồi trước Chưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: hồi trước đói kém
#6919ꪵꪔ꪿téhồiChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪹꪋꪱ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: hồi xưa không được đi học
#6918ꪵꪔ꪿tétừChưa xác định
* ꪵꪔ꪿ ꪹꪏꪸ꫁ꪙ ꪵꪔ꪿ ꪨꪰꪉ: từ xửa từ xưa
#6917ꪵꪔꪒꪀtđéktrànChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪵꪔꪒꪀ: đan tràn
#6916ꪕꪰꪒ ꪜꪴꪙtặt pùnxếp đặtChưa xác định
ꪕꪰꪒ ꪜꪴꪙ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: xếp đặt việc nhà
#6915ꪕꪰꪒtặtđặtviệcChưa xác định
ꪕꪰꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đặt ra công việc
#6914ꪔꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙtắt tónxắnChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ: xắn bánh chưng
#6913ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉtắt tãngcắt đứtChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ: cắt đứt quan hệ với nhau
#6912ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉtắt tãngcắt đường Chưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉ ꪀꪱꪥ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: cắt đường qua biên giới
#6911ꪔꪰꪒ ꪻꪊtắt chàưtắt hơi, tắt nghỉChưa xác định—
#6910ꪔꪰꪒtắtkhỏi, cấtChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: bệnh đã khỏi
#6909ꪔꪰꪒtắtcắtChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪎꪱꪥ ꪒꪸ꫁ꪙ: cắt dây điện
#6908ꪔꪰꪒtắtchặt, đốnChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪼꪣ꫁: chặt cây
#6907ꪔꪰꪒtắttắtChưa xác định
ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪔꪰꪒ: đi đường tắt
#6906ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀtặp sớcđánh giặcChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: lên đường đánh giặc
#6905ꪕꪾꪚ ꪔꪲtặp tìđánh đậpChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪔꪲ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: đánh đập con cái
#6904ꪕꪾꪚ ꪼꪢ꪿tặp máyđánh máyChưa xác định—
#6903ꪕꪾꪚ ꪄ꫁ꪺꪣtặp khuổmđánh đổChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪹꪀꪱ꪿: đánh đổ chế độ cũ
#6902ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚtặp đípo épChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚ ꪹꪮꪱ ꪻꪬ꫁ ꪼꪒ꫁: o ép cho bằng được