Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 335
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10134ꪢꪱꪀ ꪀꪴ꫁mák kủquả sấuChưa xác định—
#10127ꪢꪱꪀ ꪀ꪿ꪽ ꪶꪗꪩꪒmák kắn thlộtquả nêChưa xác định—
#10125ꪢꪱꪀ ꪹꪀ꫁ꪣmák kưởmquả trám trắngChưa xác định—
#10129ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽmák kđằnhạchChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽ: nổi hạch
#10133ꪢꪱꪀ ꪶꪁ꪿ꪉmák kôngquả táoChưa xác định—
#10132ꪢꪱꪀ ꪀꪷ꪿mák kóhạt giẻChưa xác định—
#10151ꪢꪱꪀ ꪵꪀꪒmák kétcúcChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪀꪸꪒ ꪹꪎ꫁: cúc áo
#10123ꪢꪱꪀ ꪁꪱꪥmák kãiquả đàoChưa xác định—
#10126ꪢꪱꪀ ꪹꪀꪱ꪿mák káuquả trẩuChưa xác định—
#10135ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥmák kuổiquả chuốiChưa xác định—
#10130ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿mák klăn klohạchChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪁꪫꪱꪥ: hạch ở cổ trâu
#10160ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉmák kiểngquả camChưa xác định—
#10159ꪢꪱꪀ ꪹꪄmák khừaquả càChưa xác định—
#10155ꪢꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁mák khảuquả gấcChưa xác định—
#13736ꪢꪱꪀ ꪹꪄ꫁ꪱmák khảugấcquảChưa xác định
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪚ꪿ꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪹꪄ꫁ꪱ: sôi gấc
#10157ꪢꪱꪀ ꪵꪄ꪿ꪙmák khénmắc khénthứ hạt cay ở rừng dùng làm gia vịDanh từ—
#10156ꪢꪱꪀ ꪵꪄꪙmák khènbắp tayChưa xác định—
#10154ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ ꪜ꫁ꪮꪣmák khàm pỏmquả me trònở rừngChưa xác định—
#10153ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣmák khàmquả meChưa xác định—
#10152ꪢꪱꪀ ꪄꪱmák khàbắp đùiChưa xác định—