Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 334
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10648ꪣꪷ꪿mo—Chưa xác định—
#10649ꪣꪷ꪿moxácChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪷ꪿ ꪻꪐ꪿: người to xác
#10647ꪣꪷ ꪄꪸ꪿ꪉ ꪄꪸ꪿ꪉmõ khiếng khiếngbong bongChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪣꪷ ꪄꪸ꪿ꪉ ꪄꪸ꪿ꪉ: tiếng trống kêu bong bong
#10599ꪣꪷmõbói thẻChưa xác định—
#10600ꪣꪷmõngânChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪁ꫁ꪮꪉ ꪣꪷ: tiếng cồng ngân
#10601ꪣꪷmõvangChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪣꪷ: tiếng trống kêu vang
#10836ꪣꪴ꫁ꪉmụngổlợnChưa xác định
ꪣꪴ꫁ꪉ ꪢꪴ: ổ lợn
#10800ꪣꪴ꫁ ꪹꪄꪱmụ khàumũ ca lôChưa xác định—
#10801ꪣꪴ꫁ ꪢꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪣmụ mỏ tómmũ nồi, bê rêChưa xác định—
#10799ꪣꪴ꫁mụmũChưa xác định
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁: đội mũ
#10820ꪣꪴ꪿ꪣmumnháChưa xác định
ꪣꪴ꪿ꪣ ꪹꪄꪱ꫁: nhá cơm
#10828ꪣꪴ꪿ꪙ ꪣꪲ꪿ꪙmun mintơiChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪣꪲ꪿ꪙ: đất tơi
#10829ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪾꪚmun slặp—Chưa xác định—
#10830ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪲmun slĩtan nátChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪸꪚ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪲ: mưa đá vườn rau tan nát
#10831ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪮꪚmun slọp—Chưa xác định—
#10825ꪣꪴ꪿ꪙmunvụn, tảChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪔꪀ ꪣꪴ꪿ꪙ: bát vỡ vụn
#10826ꪣꪴ꪿ꪙmun—Chưa xác định—
#10827ꪣꪴ꪿ꪙmunlẻtiền nongChưa xác định
ꪵꪩꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ
#10835ꪣꪴ꪿ꪉmung—vhChưa xác định—
#10860ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚmụp kốpvồ ếchngãChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚ: đường trơn vồ ếch