Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 333
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6961ꪵꪔꪚ ꪵꪥ꪿ꪉtép dengtép diuChưa xác định—
#6960ꪵꪔꪚtép—Chưa xác định—
#6959ꪵꪕ꪿ꪫteochảy xiếtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ꪿ꪫ: nước chảy xiết
#6958ꪵꪕ꪿ꪫteovòng quay theo đường riệtcày bừaChưa xác định—
#6957ꪵꪕ꪿ꪫteoriệtChưa xác định
ꪵꪕ꪿ꪫ ꪁꪫꪱꪥ: riệt trâu
#6956ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥtẽo paitrốn tránhChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: trốn tránh công việc
#6955ꪵꪕꪫtẽobonChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪼꪜ ꪼꪭ꪿: bon đi nương
#6954ꪵꪕꪫtẽotrốnChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: trốn về nhà
#6953ꪵꪕꪫtẽodùngăn uốngChưa xác định
ꪬꪾ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪅꪷꪥ ꪵꪕꪫ: tiết canh không quen dùng
#6952ꪵꪕꪫtẽohàngphên gianhChưa xác định
ꪣꪴꪉ ꪎꪲꪚ ꪵꪕꪫ ꪐ꫁ꪱ: lợp mười hàng gianh
#6951ꪵꪕ꪿ꪙ ꪝꪴten pũkhoảnh đất bằng trên núiChưa xác định—
#6950ꪵꪕ꪿ꪙ ꪶꪝ꫁ꪙten pộnkhoảnh đất bằng trên caoChưa xác định—
#6949ꪵꪕ꪿ꪙtenmiếng đất cao và bằngChưa xác định—
#6948ꪵꪕꪙtẽnđá, leoChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪵꪕꪙ: nói đá; nói leo
#6947ꪵꪕꪙtẽnvớtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪕꪙ: làm vớt
#6946ꪵꪕꪙtẽn—Chưa xác định—
#6945ꪵꪔ꪿ꪙténbạtChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪙ ꪝꪴ: bạt núi
#6944ꪵꪔ꪿ꪙténsanđấtChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪙ ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: san nền nhà
#6943ꪵꪔꪙtènong nghệChưa xác định—
#6942ꪵꪔꪙtènquả đencâyChưa xác định—