Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10217 | ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫ | mák sìu | trứng cá | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫ: mặt nổi trứng cá |
| #10216 | ꪢꪱꪀ ꪼꪎ꪿ ꪨꪰꪉ | mák sáy lằng | thận, quả cật, bầu dục | Chưa xác định | — |
| #10214 | ꪢꪱꪀ ꪎꪱ | mák sà | quả dướng | Chưa xác định | — |
| #10202 | ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ | mák pục | quả bưởi | Chưa xác định | — |
| #10201 | ꪢꪱꪀ ꪝꪲꪒ | mák pịt | hạt tiêu | Chưa xác định | — |
| #10193 | ꪢꪱꪀ ꪜꪰꪒ | mák pắt | hạt cườmnhân tạo | Chưa xác định | ꪁꪷ ꪵꪄꪫꪙ ꪢꪱꪀ ꪜꪰꪒ: cổ đeo hặt cườm |
| #10192 | ꪢꪱꪀ ꪹꪜꪱ꫁ | mák pảu | của bớn | Chưa xác định | — |
| #10191 | ꪢꪱꪀ ꪝ꫁ꪱꪫ | mák pạo | quả dừa | Chưa xác định | — |
| #10200 | ꪢꪱꪀ ꪜꪲ꪿ꪙ | mák pín | thò lò | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪢꪱꪀ ꪜꪲ꪿ꪙ: đánh thò lò |
| #10199 | ꪢꪱꪀ ꪜꪲ | mák pì | bắp chuối | Chưa xác định | — |
| #10194 | ꪢꪱꪀ ꪵꪜ꪿ꪣ | mák pém | cúc bướmkim loại | Chưa xác định | — |
| #10182 | ꪢꪱꪀ ꪵꪘ꫁ꪉ | mák nẻng | quả san nhân | Chưa xác định | — |
| #10184 | ꪢꪱꪀ ꪙꪱꪫ | mák não | quả chấp | Chưa xác định | — |
| #10183 | ꪢꪱꪀ ꪘꪱꪫ | mák nào | gai gốc | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪘꪱꪫ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: sợ quá nổi gai ốc |
| #10190 | ꪢꪱꪀ ꪘ꪿ꪺꪥ | mák nuối | hoa quảrời khỏi cây | Chưa xác định | — |
| #10188 | ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱ | mák nhả | hạch cỏ | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱ ꪪꪱꪥ: hạch cỏ gà |
| #10189 | ꪢꪱꪀ ꪑꪴꪉ | mák nhũng | cà chua loại bé | Chưa xác định | — |
| #10186 | ꪢꪱꪀ ꪵꪉ | mák ngẽ | quả quýt | Chưa xác định | — |
| #10185 | ꪢꪱꪀ ꪉꪱ | mák ngã | vừng | Chưa xác định | — |
| #10187 | ꪢꪱꪀ ꪉ꪿ꪫꪱ | mák ngoa | quả vả | Chưa xác định | — |