Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 332
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6981ꪹꪔꪸꪣtềmđầyChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪄꪴꪣ: nước đầy giếng
#6980ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪔꪾtếc tằmnhồi nhétChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪔꪾ ꪠ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪼꪕ꪿: nhồi nhét giẻ vào bao
#6979ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪔꪾtếc tằmđùn dẩyChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪔꪾ ꪀꪽ: trẻ con đùn đẩy nhau
#6978ꪹꪔꪸ꪿ꪀtếcđổ xôChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪵꪩ ꪋ꫁ꪱꪉ: người đổ xô đi xem voi
#6977ꪹꪔꪸ꪿ꪀtếctúaChưa xác định
ꪵꪔꪀ ꪭꪱꪉ ꪶꪣꪒ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪮꪮꪀ: kiến vỡ tổ túa ra
#6976ꪹꪔꪸ꪿ꪀtếcnạngChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪹꪭ: nạng thuyền
#6975ꪹꪔꪸ꪿ꪀtếcthuồn, nhồiChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪙꪴ꪿ꪙ ꪉꪲ꫁ꪫ ꪻꪎ꪿ ꪢꪮꪙ: thuồn bông gạo vào ruột gối
#6974ꪹꪔꪸ꪿ꪀtếcđútvật toChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪄꪴꪣ: đút cây xuống hố
#6973ꪹꪔꪸ꪿ꪀtếcđùn, đẩyChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: đùn nhau ngã
#6972ꪹꪕꪸ ꪚꪒꪱtễ bđàthần linhChưa xác định
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪕꪸ ꪚꪒꪱ: khấn đến thần linh
#6971ꪹꪕꪸtễlục lọiChưa xác định
ꪹꪕꪸ ꪀꪮꪉ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: lục lọi đống sách
#6970ꪹꪔꪸ꪿ ꪹꪏꪷtế sỡtế lễChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ ꪹꪏꪷ ꪠꪲ ꪎꪱꪉ: tế lễ ma chay
#6969ꪹꪔꪸ꪿ ꪕ꪿ꪱtế tathế thần sôngChưa xác định—
#6968ꪹꪔꪸ꪿tếcuốn vó, tếChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪹꪔꪸ꪿: ngựa cuốn vó; ngựa tế
#6967ꪹꪔꪸ꪿tếtếChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ ꪚ꫁ꪱꪙ: tế bản
#6966ꪵꪕꪒ ꪏꪩꪲ꪿tẹt sli—Chưa xác định—
#6965ꪵꪕꪒ ꪏꪩ꪿ꪮꪣtẹt slomlặng như tờChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪵꪕꪒ ꪏꪩ꪿ꪮꪣ: nửa đêm lặng như tờ
#6964ꪵꪕꪒ ꪕꪸ꪿ꪉtẹt tiêngan ninhChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪝ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪒ ꪕꪸ꪿ꪉ: bảo đảm an ninh
#6963ꪵꪕꪒtẹtđụngsự việcChưa xác định
ꪎꪸ ꪹꪉꪷꪙ ꪀꪫꪲ꪿ꪥ ꪵꪕꪒ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: mất tiền quỹ đụng đến nhiều người
#6962ꪵꪕꪒtẹtchạmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪕꪒ ꪒꪲꪙ: ngồi đít chạm đất