Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 332
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10250ꪢꪱꪉmàngmắngChưa xác định
ꪢꪱꪉ ꪩꪴꪀ: mắng con
#8788ꪵꪝ꪿pemắn Chưa xác định
ꪵꪝ꪿ ꪩꪴꪀ: mắn contrewq
#3596ꪹꪮꪒ ꪢꪾ꫁ướt mẳmmắm ớtChưa xác định—
#10353ꪢꪾ꫁mẳmmắmChưa xác định
ꪜꪱ ꪢꪾ꫁: cá mắm
#2586ꪄ꫁ꪮꪉkhỏngmắc, vướngĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: mắc cành cây
#1029ꪁ꫁ꪱꪉkạngmắc, ngạcĐộng từ
ꪏꪴ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: dù mắc vào cành cây
#872ꪁꪱkãmắc, chẹtĐộng từ
ꪼꪀ꪿ ꪁꪱ ꪭ꫁ꪺ: gà mắc vào phên rào
#66ꪀ꪿ꪱꪉkángmắc, bắcĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪢꪷ꫁: bắc nồi
#1019ꪀ꪿ꪱꪉ ꪬꪴꪀkáng húkmắc sợi vào khung cửiDanh từ
:
#5150ꪏꪲꪣsĩmmắc sim, sơn đôncây dây leo, nhiều nhựa, quả chua ăn đượcChưa xác định—
#7850ꪖꪳꪀ ꪹꪙꪷ꫁thứk nợmắc nợChưa xác định
* ꪖꪳꪀ ꪹꪙꪷ꫁ ꪖꪳꪀ ꪙꪱꪣ: mắc nợ mắc nần
#2593ꪄ꫁ꪮꪉ ꪘ꪿ꪺꪉkhỏng nuốngmắc míuĐộng từ
ꪄ꫁ꪮꪉ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: mắc míu việc nhà
#9820ꪠꪲꪒ ꪄ꫁ꪮꪉfít khỏngmắc míuChưa xác định
ꪠꪲꪒ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ:
#7318ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪩtốc lữamắc lừa, mắc lậnChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪩ ꪶꪁꪙ ꪊꪱꪙ: mắc lửa kẻ gian
#7849ꪖꪳꪀ ꪘꪲ꫁thứk nỉmắc lỗiChưa xác định
* ꪖꪳꪀ ꪘꪲ꫁ ꪩꪴꪀ ꪀꪫꪱꪙ: mắc lỗi con quan
#875ꪁꪱ ꪀꪱꪉkã kàngmắc kẹtĐộng từ
ꪢꪱ ꪁꪱ ꪀꪱꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪔꪴ: chó mắc kẹt ở khe cửa
#10157ꪢꪱꪀ ꪵꪄ꪿ꪙmák khénmắc khénthứ hạt cay ở rừng dùng làm gia vịDanh từ—
#2382ꪹꪄꪸꪙ ꪬꪴꪀkhền húkmắc cửimột cách chăng cuộn sợi ra để mắc cửiĐộng từ—
#879ꪁꪱ ꪹꪁꪸꪩ꫁kã klệmắc chẹtĐộng từ
ꪢꪴ ꪁꪱ ꪹꪁꪸꪩ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪁꪮꪀ: lợn mắc chẹt ở cửa chuồng
#876ꪁꪱ ꪀꪱꪉkã kàngmắc bậnĐộng từ
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪑꪰꪉ ꪁꪱ ꪀꪱꪉ: còn mắc bận công việc