Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10256 | ꪣ꪿ꪱꪉ | mang | bêndòng họ | Chưa xác định | ꪣ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: bên họ nội |
| #10095 | ꪣ꪿ꪱ | ma | — | Chưa xác định | — |
| #10096 | ꪣ꪿ꪱ | ma | —tên dòng sông, ꪙꪾ꫁ ꪣ꪿ꪱ: sông mã | Chưa xác định | — |
| #10708 | ꪣ꪿ꪮꪉ ꪊ꪿ꪮꪥ | mong chói | rất sõi | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ ꪣ꪿ꪮꪉ ꪊ꪿ꪮꪥ: nói tiếng thái rất sõi |
| #10706 | ꪣ꪿ꪮꪉ | mong | sõi | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉ: nói sõi |
| #10707 | ꪣ꪿ꪮꪉ | mong | rõ tiếnggià | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣ꪿ꪮꪉ: già quá nói không rõ tiếng |
| #10354 | ꪣꪾ꪿ | măm | măm | Chưa xác định | ꪣꪾ꪿ ꪙꪱ ꪩꪴꪀ!: măm nào con! |
| #10382 | ꪣꪽ ꪹꪁ꫁ꪣ ꪹꪁ꫁ꪣ | mẵn kượm kượm | bùi ngậy | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪀ ꪼꪚ ꪣꪽ ꪹꪁ꫁ꪣ ꪹꪁ꫁ꪣ: ăn quả trám đen bùi ngậy |
| #10383 | ꪣꪽ ꪶꪥꪚ ꪶꪥꪚ | mẵn dộp dộp | mượt mà | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪣꪽ ꪶꪥꪚ ꪶꪥꪚ: tóc mượt mà |
| #10392 | ꪣꪽ ꪶꪔ꫁ꪙ | mẵn tổn | sắn | Chưa xác định | — |
| #10389 | ꪣꪽ ꪶꪈ ꪼꪎ꪿ | mẵn ngồ sáy | khoai nghệ | Chưa xác định | — |
| #10388 | ꪣꪽ ꪶꪈ | mẵn ngồ | khoai lang | Chưa xác định | — |
| #10387 | ꪣꪽ ꪶꪅ | mẵn khỗ | củ dong | Chưa xác định | — |
| #10386 | ꪣꪽ ꪶꪄꪨ꪿ꪙ ꪶꪄꪨ꪿ꪙ | mẵn khlốn khlốn | bùi ngận | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪠꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪶꪄꪨ꪿ꪙ ꪶꪄꪨ꪿ꪙ: khoai sọ nướng bùi ngận |
| #10385 | ꪣꪽ ꪵꪀꪚ | mẵn kép | củ mài trấu | Chưa xác định | — |
| #10378 | ꪣꪽ ꪯꪸ | mẵn ĩa | mượt mànói trẻ | Chưa xác định | — |
| #10379 | ꪣꪽ ꪯꪸ | mẵn ĩa | đen láynói trẻ | Chưa xác định | — |
| #10390 | ꪣꪽ ꪮ꫁ꪮꪙ | mẵn ỏn | củ đậu | Chưa xác định | — |
| #10391 | ꪣꪽ ꪮ꫁ꪮꪙ | mẵn ỏn | —ml | Chưa xác định | — |
| #10393 | ꪣꪽ ꪮꪳꪙ | mẵn ừn | —ml | Chưa xác định | — |