Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 331
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10236ꪣꪱꪙmãnbắpChưa xác định
ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: bắp ngô
#10237ꪣꪱꪙmãnbông non trong bẹ cỏ câyChưa xác định—
#10238ꪣꪱꪙmãnchửa, mangChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪻꪐ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng to như bà chửa
#10117ꪣꪱꪥ ꪁꪲꪉmãi kĩnglại sức, lại ngườiChưa xác định
ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪥ ꪁꪲꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: khỏi bệnh lại sức dần
#10115ꪣꪱꪥmãisổ, tuộtChưa xác định
ꪼꪢ ꪣꪱꪥ ꪮꪮꪀ: chỉ sổ ra
#10116ꪣꪱꪥmãi—Chưa xác định—
#10094ꪣꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪭꪙmã tốc hưỡndâu về nhà chồngChưa xác định—
#10093ꪣꪱ ꪁꪮꪚmã kọptrở lạiChưa xác định
ꪣꪱ ꪁꪮꪚ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: trở lại gia đình
#10089ꪣꪱmãvềChưa xác định
ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: về nhà
#10090ꪣꪱmãđếnChưa xác định
ꪣꪱ ꪤꪱꪣ ꪀꪽ: đến thăm nhau
#10091ꪣꪱmãlạiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁!: đem lại đây!
#10092ꪣꪱmãvềChưa xác định
ꪹꪫꪱ꫁ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: nói về vấn đề học tập
#10312ꪻꪢ꪿ ꪢ꪿ꪱmáư mámới mẻChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪻꪢ꪿ ꪢ꪿ꪱ: công việc mới mẻ
#10311ꪻꪢ꪿ ꪤꪲꪒmáư dítmới toanhChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꪿ ꪤꪲꪒ: mặc áo mới toanh
#10309ꪻꪢ꪿máưmớiChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: nhà mới
#10310ꪻꪢ꪿máưnữaChưa xác định
ꪼꪜ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪻꪢ꪿: đi rồi đi nữa
#10324ꪼꪢ꪿máymáyChưa xác định
ꪹꪭ꪿ꪙ ꪼꪢ꪿: nhà máy
#10325ꪼꪢ꪿máyxaybằng máyChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪜ ꪼꪢ꪿: gánh thóc đi xay
#10326ꪼꪢ꪿máymayChưa xác định
ꪼꪢ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: may quần áo
#10327ꪼꪢ꪿máyhồng, ửngnước daChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿: má hồng