Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10236 | ꪣꪱꪙ | mãn | bắp | Chưa xác định | ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: bắp ngô |
| #10237 | ꪣꪱꪙ | mãn | bông non trong bẹ cỏ cây | Chưa xác định | — |
| #10238 | ꪣꪱꪙ | mãn | chửa, mang | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪻꪐ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng to như bà chửa |
| #10117 | ꪣꪱꪥ ꪁꪲꪉ | mãi kĩng | lại sức, lại người | Chưa xác định | ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪥ ꪁꪲꪉ ꪮꪮꪀ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: khỏi bệnh lại sức dần |
| #10115 | ꪣꪱꪥ | mãi | sổ, tuột | Chưa xác định | ꪼꪢ ꪣꪱꪥ ꪮꪮꪀ: chỉ sổ ra |
| #10116 | ꪣꪱꪥ | mãi | — | Chưa xác định | — |
| #10094 | ꪣꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪭꪙ | mã tốc hưỡn | dâu về nhà chồng | Chưa xác định | — |
| #10093 | ꪣꪱ ꪁꪮꪚ | mã kọp | trở lại | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪁꪮꪚ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: trở lại gia đình |
| #10089 | ꪣꪱ | mã | về | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: về nhà |
| #10090 | ꪣꪱ | mã | đến | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪤꪱꪣ ꪀꪽ: đến thăm nhau |
| #10091 | ꪣꪱ | mã | lại | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁!: đem lại đây! |
| #10092 | ꪣꪱ | mã | về | Chưa xác định | ꪹꪫꪱ꫁ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: nói về vấn đề học tập |
| #10312 | ꪻꪢ꪿ ꪢ꪿ꪱ | máư má | mới mẻ | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪻꪢ꪿ ꪢ꪿ꪱ: công việc mới mẻ |
| #10311 | ꪻꪢ꪿ ꪤꪲꪒ | máư dít | mới toanh | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꪿ ꪤꪲꪒ: mặc áo mới toanh |
| #10309 | ꪻꪢ꪿ | máư | mới | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: nhà mới |
| #10310 | ꪻꪢ꪿ | máư | nữa | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪻꪢ꪿: đi rồi đi nữa |
| #10324 | ꪼꪢ꪿ | máy | máy | Chưa xác định | ꪹꪭ꪿ꪙ ꪼꪢ꪿: nhà máy |
| #10325 | ꪼꪢ꪿ | máy | xaybằng máy | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪜ ꪼꪢ꪿: gánh thóc đi xay |
| #10326 | ꪼꪢ꪿ | máy | may | Chưa xác định | ꪼꪢ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: may quần áo |
| #10327 | ꪼꪢ꪿ | máy | hồng, ửngnước da | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿: má hồng |