Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10395 | ꪣ꪿ꪽ ꪣꪺꪙ | măn muỗn | bùa thuốc | Chưa xác định | — |
| #10394 | ꪣ꪿ꪽ | măn | bùa, chài, yểm | Chưa xác định | — |
| #10843 | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊ | muôn chàư | vui lòng | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊ: cha mẹ vui lòng |
| #10846 | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪹꪣꪷꪉ | muôn mỡng | vui mừng, vui vẻ | Chưa xác định | ꪣꪺꪙ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪋꪣ ꪔ꫁ꪮꪙ: vui mừng chào đón |
| #10845 | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪺ | muôn hùa | vui đùa | Chưa xác định | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪺ ꪀꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: vui đùa với trẻ em |
| #10844 | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪮꪣ | muôn hòm | mừng rỡ, phấn chấn | Chưa xác định | — |
| #10847 | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪣ꫁ꪺ | muôn mụa | vui thú | Chưa xác định | — |
| #10848 | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪣ꫁ꪺ | muôn mụa | vui sướng | Chưa xác định | — |
| #10841 | ꪣ꪿ꪺꪙ | muôn | vui | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪻꪊ ꪉꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: trong lòn thấy vui |
| #10842 | ꪣ꪿ꪺꪙ | muôn | hay | Chưa xác định | ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: hát hay |
| #10856 | ꪣ꪿ꪺꪉ ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒ | muông káy tót | xoàidài, chua | Chưa xác định | — |
| #10855 | ꪣ꪿ꪺꪉ ꪼꪀ꪿ | muông káy | muỗm quả dài | Chưa xác định | — |
| #10857 | ꪣ꪿ꪺꪉ ꪁꪾ | muông kẵm | xoài hòn | Chưa xác định | — |
| #10854 | ꪣ꪿ꪺꪉ | muông | muỗm, xoàicây | Chưa xác định | — |
| #10815 | ꪣ꪿ꪺ ꪣ꪿ꪺ | mua mua | mò mò | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪣ꪿ꪺ ꪣ꪿ꪺ: tối mò mò |
| #10223 | ꪣ꪿ꪱꪣ | mam | nhánhai để mớm | Chưa xác định | ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪙꪺꪙ: nhá cơm cho nhuyễn |
| #10224 | ꪣ꪿ꪱꪣ | mam | mớm | Chưa xác định | ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mớm cơm cho con |
| #10225 | ꪣ꪿ꪱꪣ | mam | nhay, nghiến | Chưa xác định | ꪘꪴ ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪎ꫁: chuột nhay áo |
| #10245 | ꪣ꪿ꪱꪙ | man | — | Chưa xác định | — |
| #10255 | ꪣ꪿ꪱꪉ | mang | — | Chưa xác định | — |