Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10297 | ꪹꪣꪱ ꪙꪮꪙ | mãu nõn | ngái ngủ | Chưa xác định | — |
| #10296 | ꪹꪣꪱ ꪉꪱ | mãu ngã | ngà ngàsay | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪱ ꪉꪱ: rượu uống ngà ngà |
| #10294 | ꪹꪣꪱ ꪵꪣꪫ | mãu mẽo | cuống quýt | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷꪚ ꪹꪋꪷ ꪹꪣꪱ ꪵꪣꪫ ꪎꪸ: sợ không kịp giờ cuống quýt lên |
| #10295 | ꪹꪣꪱ ꪵꪣꪫ | mãu mẽo | bận bịu | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪵꪣꪫ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: bận bịu con cái |
| #10293 | ꪹꪣꪱ ꪹꪩꪒ | mãu lượt | — | Chưa xác định | — |
| #10291 | ꪹꪣꪱ ꪬꪺ | mãu hùa | chóng mặt | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪬꪺ ꪵꪮ꪿ ꪭꪱꪀ: chóng mặt buồn nôn |
| #10290 | ꪹꪣꪱ ꪚ꫁ꪱ | mãu bả | cuồng, cuồng dại | Chưa xác định | — |
| #10286 | ꪹꪣꪱ | mãu | mải, say mê | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪄꪾꪚ: mải hát; mải mê hát |
| #10287 | ꪹꪣꪱ | mãu | say | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁: say rượu |
| #10288 | ꪹꪣꪱ | mãu | cuống, rối | Chưa xác định | ꪨꪱꪥ ꪫꪸꪀ ꪨꪱꪥ ꪹꪣꪱ ꪎꪸ: lắm việc quá cuống lên |
| #10289 | ꪹꪣꪱ | mãu | bận | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪫꪸꪀ: bận việc |
| #10254 | ꪣꪱꪉ ꪼꪎ꪿ | mãng sáy | buồng trứngđộng vật | Chưa xác định | — |
| #10253 | ꪣꪱꪉ ꪹꪐ꪿ | mãng nhứa | bắp thịt | Chưa xác định | — |
| #10243 | ꪣꪱꪙ ꪕꪱꪉ | mãn tãng | chửa hoang, hoang thai | Chưa xác định | — |
| #10244 | ꪣꪱꪙ ꪼꪎ꪿ | mãn sáy | chửacá, ếch, nhái | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪣꪱꪙ ꪼꪎ꪿: cá chửa |
| #10241 | ꪣꪱꪙ ꪹꪉꪀ | mãn ngượk | bụng nổi khối u bên trong | Chưa xác định | — |
| #10240 | ꪣꪱꪙ ꪩꪴꪀ | mãn lụk | có mang | Chưa xác định | — |
| #10242 | ꪣꪱꪙ ꪁꪫꪱꪥ | mãn kõai | chửa trâu | Chưa xác định | — |
| #10239 | ꪣꪱꪙ ꪁ꪿ꪱ | mãn ka | nõn sẹ | Chưa xác định | — |
| #10235 | ꪣꪱꪙ | mãn | đòng | Chưa xác định | ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: đòng lúa |