Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 330
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12448ꪵꪫ꪿ꪫveomẻ, sứtChưa xác định
ꪻꪚ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪫ꪿ꪫ: cái bát mẻ
#343ꪚ꪿ꪱꪙbánmẻĐộng từ
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪚ꪿ꪱꪙ: lưỡi dao mẻ
#6430ꪶꪒ꫁ꪉđổngmẹtChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪶꪒ꫁ꪉ: đan mẹt
#10468ꪵꪢꪚmépmẹpChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪵꪢꪚ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nằm mẹp xuống đất
#10432ꪵꪣ꪿ ꪙꪱꪥme nãimẹ vợChưa xác định—
#3172ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪸ꫁ꪉễm liệngmẹ nuôiChưa xác định—
#3180ꪹꪯꪸꪣ ꪎꪳꪚễm sứpmẹ kế, mẹ ghẻChưa xác định—
#10419ꪵꪣ꪿ ꪥ꪿ꪱme damẹ chồngChưa xác định—
#10410ꪵꪣ꪿memẹme, uChưa xác định
ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: trông nom cha mẹ
#3168ꪹꪯꪸꪣễmmẹChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ: mẹ sinh con
#6526ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙtà vễnmặt trờiChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ: mặt trời mọc
#7875ꪘ꫁ꪱ ꪹꪋꪷ꫁ꪙnả chợnmặt trậnChưa xác định
ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪋꪷ꫁ꪙ: bộ đội ra mặt trận
#7871ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉnả kengmặt trước của cẳng chânChưa xác định—
#12138ꪨꪺꪉ ꪹꪚꪙluồng bườnmặt trăngChưa xác định—
#7901ꪘ꫁ꪱ ꪐꪴ꫁ꪉnả nhủngmặt nhăn nhóChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: mặt nhăn nhó khó coi
#7908ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱnả tàmặt mũi, mặt màyChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: mặt mũi sạch sẽ
#7904ꪘ꫁ꪱ ꪝ꫁ꪱꪫ ꪼꪖnả pạo thàymặt lưỡi càyChưa xác định—
#7915ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙnả venmặt kính, mặt gươngChưa xác định—
#7893ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪙnả lạnmặt dàyChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪱꪀ: mặt dày mày dạn
#2413ꪄꪲ꫁ ꪹꪀkhỉ kừamặt cưa, mùn cưaDanh từ—