Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 33
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13307ꪹꪬꪷ꪿hớ—Chưa xác định—
#13322ꪹꪬꪷꪚhớp—Chưa xác định—
#13323ꪹꪬꪷꪚhớp—Chưa xác định—
#13324ꪹꪬꪷꪚhớphấpChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ! ꪹꪬꪷꪚ!: chạy đi! hấp!
#13325ꪹꪬꪷꪒhớtngớtChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪷꪒ: mưa không ngớt
#13313ꪹꪬꪷꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪱꪙhờng báu nãnlâu lâuChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪱꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪕ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: lâu lâu thấy một lần
#13320ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪩ꫁ꪫhờng lẹolâu nay, lâu rồiChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: lâu nay không đi thăm bạn
#13318ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙhờng kènghen tuôngChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: ghen tuông vợ con
#13319ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙhờng kènghen tịChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ: ghen tị ăn mặc
#13317ꪹꪬꪷꪉ ꪭꪲhờng hĩlâu dàiChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪬꪷꪉ ꪭꪲ: công việc lâu dài
#13316ꪹꪬꪷꪉ ꪬ꪿ꪱꪉhờng hángcách biệtvhChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪠꪉ: cách biệt mỗi người một phương
#13315ꪹꪬꪷꪉ ꪋ꪿ꪺhờng chualâu đờiChưa xác định—
#13314ꪹꪬꪷꪉ ꪋꪰꪉhờng chẵngghen ghétChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪋꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪏ ꪹꪊꪱ꫁: ghen ghét người hơn mình
#13311ꪹꪬꪷꪉhờnglâuChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪳ꫁: lâu ngày
#13312ꪹꪬꪷꪉhờngghenChưa xác định
* ꪹꪬꪷꪉ ꪠꪺ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪸ: ghen vợ ghen chồng
#12771ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀhảu hạkgốc rễChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ: đào cả gốc rễ
#12772ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀhảu hạkcỗi nguồn, cỗi rễ, cội nguồnChưa xác định
ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: cỗi nguồn ông cha
#12769ꪹꪬꪱ꫁hảurễ cáiChưa xác định—
#12770ꪹꪬꪱ꫁hảumậpchân tayChưa xác định
ꪄꪱ ꪹꪬꪱ꫁: đùi mập
#12768ꪹꪬꪱ꪿ ꪹꪉꪱháu ngãucăn bóngChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪬꪱ꪿ ꪹꪉꪱ: chó cắn bóng