Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 33
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6265ꪵꪒꪒ ꪹꪨꪉđét lườngnắng vàngChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁ ꪵꪒꪒ ꪹꪨꪉ: sáng sớm nắng vàng
#6264ꪵꪒꪒ ꪩꪲꪉđét lĩngnắng nhạtChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪥ ꪁꪾ ꪵꪒꪒ ꪩꪲꪉ: chiều tà nắng nhạt
#6257ꪵꪒꪒ ꪀꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪥđét kàng chạinắng xiên khoaiChưa xác định—
#6263ꪵꪒꪒ ꪻꪄ꪿đét kháưnắng ráoChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪻꪄ꪿ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: nắng ráo lên đường
#6259ꪵꪒꪒ ꪭ꫁ꪮꪙđét họnnắng oiChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪬ꪿ ꪡꪴ꫁ꪉ: nắng oi vã mồ hôinóng quá
#6261ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿đét hưabình minh, rạng dôngChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿ ꪡ꫁ꪱ ꪋ꪿ꪽ: bình minh đẹp trời
#6262ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿đét hưahửng đông, hé nắngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪹꪬ: trời hửng đông; trời hé nắng
#6258ꪵꪒꪒ ꪋꪮꪙ ꪄꪮꪙđét chõn khònnắng quáiChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪋꪮꪙ ꪄꪮꪙ ꪘꪰꪉ ꪶꪩꪀ: nắng quái cháy da
#6256ꪵꪒꪒđétnắngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ: trời nắng
#6240ꪵꪒ꪿ꪙ ꪵꪒ꫁đén đẻ—Chưa xác định—
#6239ꪵꪒ꪿ꪙđén—Chưa xác định—
#6231ꪵꪒꪀđéknện, củngChưa xác định
ꪁ꫁ꪮꪙ ꪵꪒꪀ ꪬꪺ: gậy nện vào đầu
#6232ꪵꪒꪀđékđầmChưa xác định
ꪵꪒꪀ ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: đầm nền nhà
#6233ꪵꪒꪀđékdầmChưa xác định
ꪵꪒꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ: đầm ớt
#6234ꪵꪒꪀđékkĩChưa xác định
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪒꪀ: nhai kĩ
#6255ꪵꪒꪫ ꪉꪱꪥđèo ngãinửa ngày đườngChưa xác định—
#6254ꪵꪒꪫ ꪣꪳ꫁đèo mựmột ngày đườngChưa xác định—
#6134ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫđèng đãohồng, hồng đàomàuChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: áo hồng
#6135ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫđèng đãohồng đào, đỏ đắnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: mặt hồng đào; mặt đỏ đắn
#6141ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙđèng ònđỏ tươiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪔꪮꪉ ꪜꪱꪀ ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ: hoa chuối rừng đỏ tươi