Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6171 | ꪼꪒ꫁ ꪙꪾ꫁ | đảy nặm | được nước | Chưa xác định | ꪵꪋ ꪻꪚ ꪼꪒ꫁ ꪙꪾ꫁: chè mạn được nước |
| #6170 | ꪼꪒ꫁ ꪣꪺ | đảy mũa | được mùa | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪣꪺ: được mùa thóc lúa |
| #6169 | ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ | đảy chàư | được lòng | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: được lòng cả đôi bên |
| #6167 | ꪼꪒ꫁ ꪁ꪿ꪱ | đảy ka | được gá | Chưa xác định | ꪄꪱꪥ ꪢꪴ ꪼꪒ꫁ ꪁ꪿ꪱ: bán lợn được giá |
| #8839 | ꪹꪜꪸꪙ | pền | được | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: nồi cơm được rồi |
| #6672 | ꪕꪱꪉ | tãng | đường, lối | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪕꪱꪉ: đi đường@sển tãng kéc mạng: con đường cách mạng $tãng chụ: đường tình |
| #6684 | ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙ | tãng đìn | đường đất | Chưa xác định | — |
| #6692 | ꪕꪱꪉ ꪼꪜ | tãng pày | đường đi, lối đi | Chưa xác định | — |
| #6679 | ꪕꪱꪉ ꪶꪁ꫁ꪉ | tãng kộng | đường vòng | Chưa xác định | — |
| #6683 | ꪕꪱꪉ ꪥꪱꪫ | tãng dão | đường trường | Chưa xác định | — |
| #6698 | ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿ | tãng sư | đường thẳng | Chưa xác định | — |
| #6701 | ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿ | tãng sư | đường thẳng | Chưa xác định | — |
| #6689 | ꪕꪱꪉ ꪙꪾ꫁ | tãng nặm | đường sông | Chưa xác định | — |
| #5268 | ꪎꪮꪀ ꪕꪱꪉ | sók tãng | đường sá | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉ ꪎꪮꪀ ꪕꪱꪉ: sửa sang đường sá |
| #6700 | ꪕꪱꪉ ꪵꪎ | tãng sè | đường quốc lộ | Chưa xác định | — |
| #6696 | ꪕꪱꪉ ꪵꪕꪫ | tãng tẽo | đường qua lại | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪵꪕꪫ ꪄꪮꪉ ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: đường đi lại giữa hai bản |
| #6693 | ꪕꪱꪉ ꪹꪡ꪿ꪥ ꪶꪠꪣ | tãng fươi fồm | đường ngôitóc | Chưa xác định | — |
| #6690 | ꪕꪱꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ | tãng nọi | đường mòn | Chưa xác định | — |
| #12154 | ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ | luỗng tãng | đường lối | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪒ꫁ꪱꪉ: đường lối của Đảng |
| #8059 | ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ | nặm ỏi đón | đường kính | Chưa xác định | — |