Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 329
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12744ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒmín kặtnguy hiểmChưa xác định
ꪭꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪹꪄꪱ ꪼꪜ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒ: liều lĩnh đi vào chỗ nguy hiểm
#10556ꪢꪲ꪿ꪙmín—Chưa xác định—
#10557ꪢꪲ꪿ꪙmíngần mép, gần rìa, gần venChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪊꪲ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: cốc nước để gần mép sẽ rơi
#10497ꪢꪲ꪿mígộtvải vócChưa xác định
ꪢꪲ꪿ ꪠ꫁ꪱ: gột tã
#10577ꪢꪲꪫmìumưuChưa xác định
ꪢꪲꪫ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: mưu đánh giặc
#10553ꪢꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙmìn ónôiChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪢꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ: thịt ôi
#10555ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴmìn pũ pũthối hoắcChưa xác định
ꪉꪴ ꪔꪱꪥ ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴ: rắn chết thối hoắc
#10552ꪢꪲꪙ ꪈꪴ꫁ꪥ ꪈꪴ꫁ꪥmìn ngủi ngủithôi thốiChưa xác định—
#10551ꪢꪲꪙ ꪄꪳ꪿ꪙmìn khứnthối hoãngChưa xác định
ꪢꪲꪙ ꪄꪳ꪿ꪙ ꪢꪲꪙ ꪭꪳꪙ: thối hoãng thối hoắc
#10554ꪢꪲꪙ ꪡꪳ꫁ꪙmìn fựnthối um, thối omChưa xác định—
#10550ꪢꪲꪙmìnthốiChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪢꪲꪙ: mùi thối
#10469ꪵꪢꪚ ꪋꪮꪙmép chõnluồn cúiChưa xác định
ꪵꪢꪚ ꪋꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: luồn cúi vào cửa
#10468ꪵꪢꪚmépmẹpChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪵꪢꪚ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nằm mẹp xuống đất
#10258ꪵꪢ꪿ꪉméngkhúChưa xác định
ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀꪱꪒ ꪵꪢ꪿ꪉ: dưa khú
#10407ꪵꪢ꪿ménới, nốngChưa xác định
ꪵꪢ꪿ ꪭ꫁ꪺ: nới hàng rào
#10302ꪹꪣꪱ ꪔꪱꪥmãu tàiđiên rồ, điên dạiChưa xác định
ꪏꪳ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ, ꪹꪣꪱ ꪔꪱꪥ ꪮ꪿ꪱ!: sao nói thế, điên rồ à!
#10299ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉmãu pĩng pĩngnhưng nhứcChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪬꪺ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: đầu nhưng nhức
#10300ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉmãu pĩng pĩngchoáng vángChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: uống rượu vào choáng váng
#10301ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉmãu pĩng pĩngmê mệtChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪊꪸꪚ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: bị ốm hngười mê mệt
#10298ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉmãu pĩngđiên tiếtChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: ức quá điên tiết lên