Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5135 | ꪎꪸꪒ | siết | mỉa, mát, rỉa | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ: nói mỉa; nói mát |
| #5138 | ꪎꪸꪒ ꪎꪺꪥ | siết suồi | mỉa mai | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ ꪎꪺꪥ: nói mỉa mai |
| #8403 | ꪹꪘ꪿ꪥ | nưới | mệt, nhọc | Chưa xác định | ꪥꪰ꫁ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: nghỉ cho đỡ mệt |
| #7747 | ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔꪱꪥ | thóng tài | mệt xác | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: làm mệt xác không thành |
| #10473 | ꪹꪣꪸꪙ | mễn | mền | Chưa xác định | ꪹꪣꪸꪙ ꪡꪱ: mền chăn |
| #3362 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ | ón chàư | mềm yếu | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ: trước mặt kẻ địch không được mềm yếu |
| #3370 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪑꪮꪚ ꪑꪮꪚ | ón nhọp nhọp | mềm nũnthức ăn | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪢꪴ ꪮꪮꪣ ꪀꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪑꪮꪚ ꪑꪮꪚ: da lợn hầm ăn mềm nũn |
| #8815 | ꪵꪝꪙ | pẽn | mềm mại, óng ả | Chưa xác định | ꪁꪲꪉ ꪵꪝꪉ: dáng người mềm mại |
| #8817 | ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ | pẽn nướk nướk | mềm mạivật thể | Chưa xác định | ꪁꪽ ꪹꪜꪸꪒ ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ: cần câu mềm mại |
| #3372 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑ꫁ꪉ ꪶꪑ꫁ꪉ | ón nhộng nhộng | mềm mạivật | Chưa xác định | ꪋꪾ ꪼꪕ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑ꫁ꪉ ꪶꪑ꫁ꪉ: nắn bao bông nõn mềm mại |
| #3356 | ꪮ꪿ꪮꪙ | ón | mềm | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ: tóc mềm |
| #6786 | ꪹꪔ | từa | mề | Chưa xác định | ꪹꪔ ꪼꪀ꪿: mề gà |
| #548 | ꪹꪚꪸꪚ ꪹꪚꪸ꫁ | bếp bể | mếu máo | Động từ | ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪸꪚ ꪹꪚꪸ꫁: đau quá mặt mếu máo |
| #547 | ꪹꪚꪸꪚ | bếp | mếu | Động từ | ꪹꪚꪸꪚ ꪼꪬ꫁: khóc mếu |
| #12822 | ꪭꪰꪀ | hặc | mến, yêu, mến yêu | Chưa xác định | ꪭꪰꪀ ꪩꪴꪀ: mến con |
| #10346 | ꪣꪰꪀ | mặc | mến | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪒꪲ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪣꪰꪀ: hiền lành ai cũng mến |
| #10281 | ꪹꪢꪱ꪿ | máu | mẽ | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪉ ꪹꪢꪱ꪿: khoe mẽ |
| #13297 | ꪶꪭꪚ | hộp | mẽ | Chưa xác định | ꪶꪭꪚ ꪶꪁꪙ: mẽ người |
| #1189 | ꪁꪾ ꪯꪮꪥ | kẵm õi | mẻo, mẩu | Chưa xác định | ꪚꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪁꪾ ꪯꪮꪥ ꫜ: bẻ cho một mẻo |
| #4407 | ꪶꪋ꫁ | chộ | mẻ, trận | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪀꪽ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: đánh nhau một mẻ; đánh nhau một trận |