Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 328
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11234ꪤꪮꪣ ꪼꪫ꫁dòm vạyđể dànhChưa xác định—
#11233ꪤꪮꪣ ꪤꪷ꪿dòm dóthấp thỏm, nơm nớpChưa xác định
ꪝꪺꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷ꫁ ꪵꪎ ꪤꪮꪣ ꪤꪷ꪿ ꪤꪴ꪿: thấp thỏm lo nhỡ xe
#11274ꪤꪮꪒ ꪵꪤꪒdót détcòm nhomChưa xác định—
#11275ꪤꪮꪒ ꪥꪮꪥdót dõicòm cõi, còi cọcChưa xác định—
#11276ꪤꪮꪒ ꪠꪮꪣdót fòmgầy còmChưa xác định—
#11273ꪤꪮꪒdótcòm, còiChưa xác định
ꪤꪮꪒ ꪮꪴꪀ: còm vì thiếu sữa
#11257ꪤꪮꪉ ꪤꪮꪉdòng dòng—vhChưa xác định—
#11255ꪤꪮꪉdònggiongChưa xác định
ꪤꪮꪉ ꪵꪓꪙ: giong đèn
#11256ꪤꪮꪉdòng—Chưa xác định—
#11227ꪤꪮꪀ ꪮꪲ꫁ꪙdók ỉnchơi đùa, trêu đùaChưa xác định—
#11228ꪤꪮꪀ ꪁꪙ꪿ꪮꪉdók knong—Chưa xác định—
#11226ꪤꪮꪀdókđùa, ghẹoChưa xác định
ꪤꪮꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: đùa trẻ con
#10397ꪣ꫁ꪽ ꪹꪭꪱ꫁mặn hạumận hậuChưa xác định—
#10396ꪣ꫁ꪽmặnmậncâyChưa xác định—
#10852ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪉmuộn pàngbế mạcChưa xác định
ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪉ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪶꪭ꫁ꪥ: bế mạc đại hội
#10849ꪣ꫁ꪺꪙmuộnxắnChưa xác định
ꪣ꫁ꪺꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: xắn quần
#10850ꪣ꫁ꪺꪙmuộnbẳtChưa xác định
ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪀ ꪚꪴꪉ: bắt miệng dậu
#10851ꪣ꫁ꪺꪙmuộnvắtChưa xác định
ꪣ꫁ꪺꪙ ꪤ꪿ꪽ: vắt màn
#10817ꪣ꫁ꪺ ꪀ꪿ꪺꪉmụa kuốngluống cuốngChưa xác định
ꪣ꫁ꪺ ꪀ꪿ꪺꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: luống cuống ở trong rừng
#10816ꪣ꫁ꪺmụaumChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪣ꫁ꪺ: khói um