Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 328
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10694ꪢꪮꪉ ꪵꪢꪉmòng mèngtinh mơChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪢꪮꪉ ꪵꪢꪉ: trời sáng tinh mơ
#10692ꪢꪮꪉ ꪁꪮꪉmòng kõngmong ngóngChưa xác định
ꪢꪮꪉ ꪁꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪋ꪿ꪮꪥ: mong ngóng anh em đến giúp
#10696ꪢꪮꪉ ꪵꪁꪫ꫁ꪉmòng koẹnghiu quạnhChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪢꪮꪉ ꪵꪁꪫ꫁ꪉ: núi rừng hiu quạnh
#10693ꪢꪮꪉ ꪶꪄꪨꪀmòng khlốk—pyChưa xác định—
#10691ꪢꪮꪉ ꪻꪊmòng chàưbuồn tẻChưa xác định
ꪕꪸꪫ ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ ꪢꪮꪉ ꪻꪊ: đi đường một mình buồn tẻ
#10689ꪢꪮꪉmòng—Chưa xác định—
#10690ꪢꪮꪉmòngvắng, quạnh, tẻChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ ꪢꪮꪉ: đêm vắng
#10678ꪢꪮꪙ ꪮꪱꪙmòn àngối xếpChưa xác định—
#10679ꪢꪮꪙ ꪊꪲꪚmòn chíp—Chưa xác định—
#10676ꪢꪮꪙmòngốiChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪢꪮꪙ: vỏ gối
#10677ꪢꪮꪙmòngối, kêChưa xác định
ꪢꪮꪙ ꪬꪺ: gối đầu
#10655ꪢꪮꪥmòilôngchỗ kínChưa xác định
ꪢꪮꪥ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: lông nách
#10656ꪢꪮꪥmòirâuthực vậtChưa xác định
ꪢꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: râu ngô
#10583ꪢꪷ ꪵꪉmò ngẽ—Chưa xác định—
#10582ꪢꪷ ꪋ꪿ꪱꪉmò changnhững người nắm tôn giáo, lễ nghi của mườngChưa xác định—
#10580ꪢꪷmòmothầy moChưa xác định—
#10581ꪢꪷmòngười đứng đầu lễ nghi tín ngưỡng của mườngChưa xác định—
#10563ꪢꪲꪒ ꪢ꫁ꪺꪙmít muổnvo viênđồ mảnhChưa xác định
* ꪢꪲꪒ ꪢ꫁ꪺꪙ ꪠ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ ꪒꪸꪫ: vo viên giẻ rách vào một túi; cháu bác cháu dì tù tì lấy nhau
#10558ꪢꪲ꪿ꪙ ꪒꪲmín đì—Chưa xác định—
#10559ꪢꪲ꪿ꪙ ꪎꪲ꫁ꪫmín sỉutí xíuso sánhChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪨꪮꪒ ꪕꪷ꪿ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪎꪲ꫁ꪫ ꪢꪱꪀ ꪝ꫁ꪱꪫ: quả nhót bằng tí xíu quả dừa