Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5450 | ꪶꪎꪚ | sốp | mỏ | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪼꪀ꪿: mỏ gà |
| #10714 | ꪣꪮꪒ | mọt | mọt | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪣꪮꪒ ꪼꪣ꫁: con mọt gỗ |
| #10715 | ꪣꪮꪒ | mọt | mọt | Chưa xác định | ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪮꪒ: ghế bị mọt |
| #3264 | ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ | ỏ tỏ | mọng, mọng nước | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪶꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁: chỗ bỏng mọng nước |
| #12538 | ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ | ỏ tỏ | mọng, mọng nước | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪶꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁: chỗ bỏng mọng nước |
| #3383 | ꪮ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪉ | óng tóng | mọngquả nhỏ | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪐꪮꪙ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪮ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪉ: quả nho chín mọng |
| #3439 | ꪶꪮ꪿ꪉ ꪶꪔ꪿ꪉ | ống tống | mọngquả to | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪶꪔ꪿ꪉ: quả chín mọng |
| #7568 | ꪔꪳ꪿ꪉ | tứng | mọng | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪔꪳ꪿ꪉ: quả cam chín mọng |
| #3355 | ꪮ꪿ꪮꪙ | ón | mọn, thơ | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ: con mọn; con thơ |
| #4499 | ꪋꪴ꪿ | chu | mọi, các | Chưa xác định | ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: mọi người |
| #3288 | ꪮꪮꪀ | ók | mọc, nẩy, đâm | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪉꪮꪀ: mọc mầm; nẩy mầm; đâm mầm |
| #4309 | ꪊꪷ꪿ | chó | mọclông lá | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪊꪷ꪿ ꪶꪄꪙ: gà con mới mọc lông |
| #9225 | ꪶꪜ꪿ꪉ | pống | mọc | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪭꪲ: tóc mọc dài |
| #10669 | ꪣꪮꪀ | mọk | mọmón thịt hoặc măng được gói lá nướng hay hấp, có trộn bột nếp và da vị khác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪣꪮꪀ: gà mọ |
| #10951 | ꪣꪳꪒ ꪮꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣ | mựt ửm khựm | mịt mờ | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪮꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣ: bầu trời mịt mờ |
| #3559 | ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ | ừm tữm | mịt mùng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ: trời tối mịt mùng |
| #10949 | ꪣꪳꪒ ꪣꪺ | mựt mũa | mịt mù, tù mù, mông lung | Chưa xác định | ꪝꪴ ꪎꪴꪉ ꪣꪳꪒ ꪣꪺ: nối cao mịt mù |
| #11745 | ꪵꪩꪚ | lẹp | mịnsợi mảnh | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪩꪚ: vải mịn |
| #8361 | ꪙꪺꪙ | nuỗn | mịnhạt | Chưa xác định | ꪏꪱꪥ ꪙꪺꪙ: cát mịn |
| #5082 | ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥ | sĩ sượi | mỉm | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười mỉm |