Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 328
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5450ꪶꪎꪚsốpmỏChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪼꪀ꪿: mỏ gà
#10714ꪣꪮꪒmọtmọtChưa xác định
ꪶꪔ ꪣꪮꪒ ꪼꪣ꫁: con mọt gỗ
#10715ꪣꪮꪒmọtmọtChưa xác định
ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪮꪒ: ghế bị mọt
#3264ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ỏ tỏmọng, mọng nướcChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪶꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁: chỗ bỏng mọng nước
#12538ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ỏ tỏmọng, mọng nướcChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪶꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁: chỗ bỏng mọng nước
#3383ꪮ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪉóng tóngmọngquả nhỏChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪐꪮꪙ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪮ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪉ: quả nho chín mọng
#3439ꪶꪮ꪿ꪉ ꪶꪔ꪿ꪉống tốngmọngquả toChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪶꪔ꪿ꪉ: quả chín mọng
#7568ꪔꪳ꪿ꪉtứngmọngChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪔꪳ꪿ꪉ: quả cam chín mọng
#3355ꪮ꪿ꪮꪙónmọn, thơChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ: con mọn; con thơ
#4499ꪋꪴ꪿chumọi, cácChưa xác định
ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: mọi người
#3288ꪮꪮꪀókmọc, nẩy, đâmChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪉꪮꪀ: mọc mầm; nẩy mầm; đâm mầm
#4309ꪊꪷ꪿chómọclông láChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪊꪷ꪿ ꪶꪄꪙ: gà con mới mọc lông
#9225ꪶꪜ꪿ꪉpốngmọcChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪭꪲ: tóc mọc dài
#10669ꪣꪮꪀmọkmọmón thịt hoặc măng được gói lá nướng hay hấp, có trộn bột nếp và da vị khácChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪣꪮꪀ: gà mọ
#10951ꪣꪳꪒ ꪮꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣmựt ửm khựmmịt mờChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪮꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣ: bầu trời mịt mờ
#3559ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣừm tữmmịt mùngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ: trời tối mịt mùng
#10949ꪣꪳꪒ ꪣꪺmựt mũamịt mù, tù mù, mông lungChưa xác định
ꪝꪴ ꪎꪴꪉ ꪣꪳꪒ ꪣꪺ: nối cao mịt mù
#11745ꪵꪩꪚlẹpmịnsợi mảnhChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪩꪚ: vải mịn
#8361ꪙꪺꪙnuỗnmịnhạtChưa xác định
ꪏꪱꪥ ꪙꪺꪙ: cát mịn
#5082ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥsĩ sượimỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười mỉm