Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 327
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7081ꪔꪲ꪿ꪉ ꪎ꪿ꪮꪙtíng sóntính toánChưa xác định
ꪔꪲ꪿ꪉ ꪎ꪿ꪮꪙ ꪻꪬ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ: tính toán cho đúng
#7080ꪔꪲ꪿ꪉ ꪖꪲ꪿tíng thítính chi liChưa xác định—
#7079ꪔꪲ꪿ꪉ ꪹꪔꪱ꫁tíng tảuđàn bầuChưa xác định—
#7078ꪔꪲ꪿ꪉ ꪜꪽtíng pằntính chiaChưa xác định—
#7077ꪔꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉtíng khíngửng hồngChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉ: da dẻ ửng hồng
#7076ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪭꪣtíng hỗmtính cộngChưa xác định—
#7075ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪁꪚtíng kộptính nhânChưa xác định—
#7074ꪔꪲ꪿ꪉtíngtínhChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪔꪲ꪿ꪉ: học tính
#7073ꪔꪲꪉtìngcũngvhChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪨꪷ: không sợ cũng không lo
#7072ꪕꪲ꪿ꪙ ꪹꪋ꪿tin chưatin tưởngChưa xác định
ꪕꪲ꪿ꪙ ꪹꪋ꪿ ꪀꪾꪚ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: tin tưởng ở nhân dân
#7071ꪔꪲꪙ ꪬꪴtìn hùdái taiChưa xác định—
#7070ꪔꪲꪙ ꪎꪱꪥtìn sàitay saiChưa xác định—
#7069ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉtìn tờngchân nâng, bàn đạpChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪖꪲꪚ ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉ: cưỡi ngựa đạp chân nâng
#7068ꪔꪲꪙ ꪶꪔ꪿ꪀtìn tốcchân núinơi dừng chânChưa xác định—
#7067ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒtìn pếtchân vịtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒ ꪄꪮꪉ ꪀꪱ ꪶꪘ: chân vịt của ca nô
#7066ꪔꪲꪙ ꪣꪳtìn mữchân tay, tay chânChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ: chân tay làm ra
#7065ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙtìn lenchân chạyChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄꪮꪉ ꪹꪀꪷ ꪀꪫꪱꪙ: chân chạy của cơ quan
#7064ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪥtìn pườichân trầnChưa xác định—
#7063ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱtìn lạchân không, chân đấtChưa xác định
ꪼꪜ ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: đi chân không
#7062ꪔꪲꪙ ꪵꪬtìn hèchân chàiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪋꪳꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪲꪙ ꪵꪬ: dùng chì làm chân chài