Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 327
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10960ꪤꪱ ꪵꪭꪉdà hẽngdưỡng sứcChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪀꪱꪫ ꪤꪱ ꪵꪭꪉ: ăn cao dưỡng sức
#10958ꪤꪱ ꪵꪒꪉdà đèngthuốc đỏChưa xác định
ꪕꪱ ꪤꪱ ꪵꪒꪉ: bôi thuốc đỏ
#10962ꪤꪱ ꪩꪳꪣdà lữmthuốc mêChưa xác định—
#10961ꪤꪱ ꪩꪮꪀdà lọkthuốc hồi sinh, thuốc trường sinhChưa xác định—
#10963ꪤꪱ ꪔꪱꪥdà tàithuốc độcChưa xác định—
#10952ꪤꪱdàthuốcChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ: uống thuốc
#10953ꪤꪱdàphẩm, thuốcChưa xác định
ꪤꪱ ꪵꪄꪫ: phẩm xanh
#10954ꪤꪱdàchữabệnhChưa xác định
ꪤꪱ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: chưa vết thương
#10955ꪤꪱdàbón, dưỡngChưa xác định
ꪤꪱ ꪠꪰꪀ: bón rau
#10956ꪤꪱdàpinChưa xác định
ꪤꪱ ꪵꪓꪙ: pin đèn
#11092ꪤꪰ꪿ꪉdắngdònướcChưa xác định
ꪤꪰ꪿ꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: dò sông sâu
#11114ꪤꪰꪒ ꪤꪮꪉdắt dòngthắm tìnhvhChưa xác định
ꪁꪫꪱꪣ ꪔ꫁ꪱꪙ ꪤꪰꪒ ꪤꪮꪉ: trò chuyện thắm tình
#11112ꪤꪰꪒdắtnhuốmvh, vật thểChưa xác định
ꪤꪰꪒ ꪤꪱ ꪵꪒꪉ: nhuốm màu đỏ
#11113ꪤꪰꪒdắtgieogieo vãi thẳng hàng (hạt nhỏ)Chưa xác định—
#11090ꪤꪰꪉdằnghongChưa xác định
ꪤꪰꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: hong quần áo
#11091ꪤꪰꪉdằngsừng sữngChưa xác định
ꪜꪴ꪿ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪤꪰꪉ: núi đá sừng sững
#11076ꪤꪰꪀ ꪹꪚꪸꪒdắc bết—Chưa xác định—
#11078ꪤꪰꪀ ꪤ꪿ꪮꪉdắc dóngcần mẫnChưa xác định
ꪤꪰꪀ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: cần mẫn được việc
#11077ꪤꪰꪀ ꪤꪰꪀdắc dắccầm cậpChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪤꪰꪀ ꪤꪰꪀ: run cầm cập
#11219ꪤꪮꪥdòidoicâyChưa xác định—