Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10661 | ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ | mõi mõi | cằn cặt | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: khóc cằn cặt cả ngày |
| #10662 | ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ | mõi mõi | mê man | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪼꪜ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ: nằm ngủ mê man |
| #10659 | ꪣꪮꪥ | mõi | trúm | Chưa xác định | ꪣꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ: trúm lươn |
| #10660 | ꪣꪮꪥ | mõi | lảtrẻ | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪮꪴꪀ ꪣꪮꪥ ꪼꪜ: cả ngày không được bú lả đi |
| #10647 | ꪣꪷ ꪄꪸ꪿ꪉ ꪄꪸ꪿ꪉ | mõ khiếng khiếng | bong bong | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪣꪷ ꪄꪸ꪿ꪉ ꪄꪸ꪿ꪉ: tiếng trống kêu bong bong |
| #10599 | ꪣꪷ | mõ | bói thẻ | Chưa xác định | — |
| #10600 | ꪣꪷ | mõ | ngân | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪁ꫁ꪮꪉ ꪣꪷ: tiếng cồng ngân |
| #10601 | ꪣꪷ | mõ | vang | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪣꪷ: tiếng trống kêu vang |
| #10710 | ꪢꪮꪚ | móp | nép | Chưa xác định | ꪢꪮꪚ ꪤꪴ꪿ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪁꪽ ꪙꪱ: nép ở dưới bờ ruộng |
| #10698 | ꪢ꪿ꪮꪉ ꪵꪢ꪿ꪉ | móng méng | mang máng | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪢ꪿ꪮꪉ ꪵꪘ꪿ꪉ: nghe mang máng |
| #10699 | ꪢ꪿ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪫ | móng miếu | phong thanh | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪢ꪿ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪫ: nghe phong thanh |
| #10668 | ꪢꪮꪀ ꪹꪢꪥ | mók mười | mây móc, mây mưa | Chưa xác định | — |
| #10667 | ꪢꪮꪀ ꪶꪩꪉ ꪶꪕ꪿ꪉ | mók lỗng tông | sương giăng, màn sương | Chưa xác định | — |
| #10666 | ꪢꪮꪀ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪝꪙꪲꪉ | mók kiểu pnĩng | sương mù | Chưa xác định | — |
| #10665 | ꪢꪮꪀ ꪤ꪿ꪽ | mók dắn | màn sươngvh | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪤ꪿ꪽ ꪁ꫁ꪺ ꪶꪩꪉ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪎꪲ꪿ ꪜꪺꪉ: màn sương bao phủ khắp cánh đồng |
| #10663 | ꪢꪮꪀ | mók | sương | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪕꪱꪉ ꪼꪜ: sương giăng không thấy đường đi |
| #10664 | ꪢꪮꪀ | mók | mây | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪚꪲꪙ: mây bay |
| #10584 | ꪢꪷ꪿ | mó | xaythóc | Chưa xác định | ꪢꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: xay thóc |
| #10697 | ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ | mòng sliu | vắng tanh, vắng ngắt, vắng teo, vắng vẻ, tẻ ngắt | Chưa xác định | ꪩꪱꪒ ꪩꪲ ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ: chợ búa vắng tanh |
| #10695 | ꪢꪮꪉ ꪜꪲ꪿ꪙ | mòng pín | vắng lặng | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪢꪮꪉ ꪜꪲ꪿ꪙ: đêm khuya vắng lặng |