Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 327
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10729ꪶꪢ꪿ꪀ ꪢꪮꪉmốc mòngmốc meoChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪢꪮꪉ: nhà cửa mốc meo
#10723ꪶꪢ꪿ꪀmốcmốcChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪮꪮꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ: áo bị mốc
#10741ꪶꪢ꪿ꪙmốnmốcChưa xác định
ꪢꪱ ꪶꪢ꪿ꪙ: cho mốc
#3682ꪉ꪿ꪽngănmốcChưa xác định
ꪉ꪿ꪽ ꪼꪭ꪿ ꪹꪀꪱ꪿: mốc nương cũ
#358ꪚꪱꪉ ꪵꪤꪉ ꪵꪥbàng dèng dẽmỏng tanhTính từ
ꪹꪎ꫁ ꪚꪱꪉ ꪵꪤꪉ ꪵꪥ: áo mỏng tanh
#360ꪚꪱꪉ ꪪꪸbàng vìamỏng manh, mỏng mảnhvật thểTính từ
ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁ ꪚꪱꪉ ꪪꪸ: tờ giấy mỏng manh
#5321ꪎ꪿ꪮꪉsóngmỏng manhnhìn xuyên quaChưa xác định
ꪻꪚ ꪊꪸ꫁ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪎ꪿ꪮꪉ: tờ giấy trắng mỏng manh
#5323ꪎ꪿ꪮꪉ ꪭꪱꪙ ꪭꪱꪙsóng hãn hãnmỏng dínhChưa xác định
ꪄꪽ ꪶꪣꪙ ꪎ꪿ꪮꪉ ꪭꪱꪙ ꪭꪱꪙ: khăn tay mỏng dính
#355ꪚꪱꪉbàngmỏngTính từ
ꪊꪸ꫁ ꪚꪱꪉ: giấy mỏng
#5460ꪶꪎꪚ ꪝꪴsốp pũmỏm núiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉ ꪶꪩꪉ ꪶꪎꪚ ꪝꪴ: đường thoai thoải xuống mỏm núi
#6376ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺđòn duamỏm dấtChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: mỏm đất chân núi
#4340ꪊꪮꪣchòmmỏmChưa xác định
ꪊꪮꪣ ꪒ꪿ꪱꪙ: mỏm đá
#8324ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙnôi chlểnmỏi rờiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙ: chân tay mỏi rời
#8010ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥnắc nướimỏi mệt, uể oảiChưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: mỏi mệt chân tay; chân tay uể oải
#10923ꪹꪣ꪿ꪥmươimỏiChưa xác định
ꪼꪜ ꪨꪱꪥ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ: đi nhiều mỏi chân
#3464ꪶꪮ꪿ꪀ ꪮꪮꪙốc ònmỏ ácChưa xác định—
#11824ꪩꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉlĩng ốngmỏ súng, mỏ quạChưa xác định—
#2891ꪁꪲꪣ ꪹꪁꪱ꫁kĩm kạumỏ lếtChưa xác định—
#13340ꪭꪴ ꪹꪉꪀhũ ngượkmỏ khoétChưa xác định
ꪭꪴ ꪹꪉꪀ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪊꪲ꪿ ꪝꪷ: mỏ khoét bao nhiêu cho đủ
#626ꪚꪷ꪿bómỏDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than