Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10729 | ꪶꪢ꪿ꪀ ꪢꪮꪉ | mốc mòng | mốc meo | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪢꪮꪉ: nhà cửa mốc meo |
| #10723 | ꪶꪢ꪿ꪀ | mốc | mốc | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪮꪮꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ: áo bị mốc |
| #10741 | ꪶꪢ꪿ꪙ | mốn | mốc | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪶꪢ꪿ꪙ: cho mốc |
| #3682 | ꪉ꪿ꪽ | ngăn | mốc | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪽ ꪼꪭ꪿ ꪹꪀꪱ꪿: mốc nương cũ |
| #358 | ꪚꪱꪉ ꪵꪤꪉ ꪵꪥ | bàng dèng dẽ | mỏng tanh | Tính từ | ꪹꪎ꫁ ꪚꪱꪉ ꪵꪤꪉ ꪵꪥ: áo mỏng tanh |
| #360 | ꪚꪱꪉ ꪪꪸ | bàng vìa | mỏng manh, mỏng mảnhvật thể | Tính từ | ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁ ꪚꪱꪉ ꪪꪸ: tờ giấy mỏng manh |
| #5321 | ꪎ꪿ꪮꪉ | sóng | mỏng manhnhìn xuyên qua | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪊꪸ꫁ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪎ꪿ꪮꪉ: tờ giấy trắng mỏng manh |
| #5323 | ꪎ꪿ꪮꪉ ꪭꪱꪙ ꪭꪱꪙ | sóng hãn hãn | mỏng dính | Chưa xác định | ꪄꪽ ꪶꪣꪙ ꪎ꪿ꪮꪉ ꪭꪱꪙ ꪭꪱꪙ: khăn tay mỏng dính |
| #355 | ꪚꪱꪉ | bàng | mỏng | Tính từ | ꪊꪸ꫁ ꪚꪱꪉ: giấy mỏng |
| #5460 | ꪶꪎꪚ ꪝꪴ | sốp pũ | mỏm núi | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉ ꪶꪩꪉ ꪶꪎꪚ ꪝꪴ: đường thoai thoải xuống mỏm núi |
| #6376 | ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ | đòn dua | mỏm dất | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: mỏm đất chân núi |
| #4340 | ꪊꪮꪣ | chòm | mỏm | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪒ꪿ꪱꪙ: mỏm đá |
| #8324 | ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙ | nôi chlển | mỏi rời | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙ: chân tay mỏi rời |
| #8010 | ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥ | nắc nưới | mỏi mệt, uể oải | Chưa xác định | ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: mỏi mệt chân tay; chân tay uể oải |
| #10923 | ꪹꪣ꪿ꪥ | mươi | mỏi | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪨꪱꪥ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ: đi nhiều mỏi chân |
| #3464 | ꪶꪮ꪿ꪀ ꪮꪮꪙ | ốc òn | mỏ ác | Chưa xác định | — |
| #11824 | ꪩꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ | lĩng ống | mỏ súng, mỏ quạ | Chưa xác định | — |
| #2891 | ꪁꪲꪣ ꪹꪁꪱ꫁ | kĩm kạu | mỏ lết | Chưa xác định | — |
| #13340 | ꪭꪴ ꪹꪉꪀ | hũ ngượk | mỏ khoét | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪹꪉꪀ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪊꪲ꪿ ꪝꪷ: mỏ khoét bao nhiêu cho đủ |
| #626 | ꪚꪷ꪿ | bó | mỏ | Danh từ | ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than |