Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 326
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11056ꪤꪱꪒdátxổChưa xác định
ꪢꪱ ꪒꪲꪒ ꪤꪱꪒ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ: chó chạy xổ vào người
#11057ꪤꪱꪒdátphắtChưa xác định
ꪒꪲꪒ ꪤꪱꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nhảu phắt xuống đất
#11058ꪤꪱꪒdátnhỏ, rỏChưa xác định
ꪤꪱꪒ ꪤꪱ ꪻꪎ꪿ ꪒꪰꪉ: nhỏ thuốc vào mũi
#11020ꪤꪱꪉ ꪥꪴdàng dũthong dongvhChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪥꪴ ꪖ꫁ꪱ ꪙꪱꪉ ꪁꪮꪚ: thong dong đợi nàng về
#11016ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥdàng dãitả tơi, lung tungráchChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ: áo rách tả tơi
#11017ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥdàng dãixạc xài, xài xạcChưa xác định
* ꪤꪱꪉ ꪤꪴ꫁ ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ: xạc xà xạc xài
#11018ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥdàng dãibã xòaChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ: tóc bã xòa
#11019ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥdàng dãidông dàiChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: dông dài ngoài phố
#11021ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒdàng dứtnhựaChưa xác định
ꪭꪱꪥ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ: dép nhựa
#11022ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒdàng dứtcao suChưa xác định—
#11014ꪤꪱꪉdàngnhựaChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁: nhựa cây
#11015ꪤꪱꪉdàngmủChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪀꪷ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ: mủ cây cao su
#10982ꪤꪱꪀdákđói, đói ănChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪣꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪱꪀ: được mùa không đói
#10983ꪤꪱꪀdákkhan hiếmthức ănChưa xác định
ꪤꪱꪀ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: khan hiếm thức ăn
#10965ꪤꪱ ꪼꪕdà tãythuốc namChưa xác định—
#10964ꪤꪱ ꪼꪔdà tàythuốc tâyChưa xác định—
#10966ꪤꪱ ꪼꪎ꫁dà sảythuốc cảmChưa xác định—
#10957ꪤꪱ ꪻꪊdà chàưcầm hơiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪻꪊ: ăn cầm hơi
#13633ꪤꪱ ꪹꪔꪷ꪿dà tớsâu đá, rết nướccon, ấu trùngChưa xác định—
#10959ꪤꪱ ꪶꪓ꫁ꪀdà độc—Chưa xác định—