Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 325
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7121ꪔꪷ꪿tógiáp, xápChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪤꪴ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: hai nhà ở sát nhau
#7120ꪔꪷ꪿tóđấu, ghépChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: đấu hai đầu cây vào nhau
#7119ꪔꪷ꪿tóđóng, lắpChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ: đóng bàn ghế
#7118ꪔꪷ꪿tóđánhChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪎ꪿ꪱꪉ: đánh con quay
#7117ꪔꪷ꪿tóchọi, địchChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: gà chọi nhau
#7116ꪔꪷ꪿tóong bò vẽ, ong vẽChưa xác định—
#7115ꪔꪷtòđoảnChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪒꪱꪚ ꪔꪷ: thanh kiếm đoản
#7114ꪔꪷtòhứngChưa xác định
ꪔꪷ ꪙꪾ꫁ ꪶꪠꪙ: hứng nước mưa
#7113ꪔꪘꪴ꪿ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙtnún kổnđầu mông đítChưa xác định—
#7112ꪕꪙꪲꪙtnĩntí tẹosợi mảnhChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪹꪋꪀ ꪑꪰꪉ ꪕꪙꪲꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪄꪱꪒ: sợ dây còn tí tẹo nữa thì đứt
#7111ꪔꪈ꫁ꪮꪉtngỏnglù lùnằmChưa xác định
ꪢꪱ ꪙꪮꪙ ꪔꪈ꫁ꪮꪉ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: chó nằm lù lù trước mặt
#7110ꪕꪣꪳ꪿ꪙ ꪕꪣꪳtmưn tmữtê dạiChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪕꪣꪳ꪿ꪙ ꪕꪣꪳ: đau quá người tê dại
#7109ꪔꪨ꫁ꪮꪥ ꪔꪨ꫁ꪮꪥtlỏi tlỏilật bậtrétChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪎ꪿ꪽ ꪔꪨ꫁ꪮꪥ ꪔꪨ꫁ꪮꪥ: rét run lật bật
#7108ꪔꪲ꫁ꪫtỉutreo, xáchChưa xác định
ꪔꪲ꫁ꪫ ꪁꪷ: treo cổ
#7107ꪔꪲ꫁ꪫtỉuthành nghạnh, lành ngạnh, ngành ngạnhcâyDanh từ—
#7106ꪔꪲꪫtìucậttreChưa xác định
ꪔꪲꪫ ꪼꪣ꫁ ꪼꪠ꪿: cật tre gai
#7105ꪔꪲꪒ ꪹꪔꪷꪙtít tờnnhắc nhởChưa xác định
ꪔꪲꪒ ꪹꪔꪷꪙ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: nhắc nhở nhau đi học
#7104ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥtít tóiriếtChưa xác định
ꪎꪾꪚ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: bám riết
#7103ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥtít tóimó máyChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: trẻ con hay mó máy
#7102ꪔꪲꪒ ꪶꪡꪚtít fộpnhạyChưa xác định
ꪭꪮꪣ ꪼꪡ ꪔꪲꪒ ꪶꪡꪚ: diêm nhạy