Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4020 | ꪻꪊ ꪒꪸꪫ | chàư điều | một lòng, nhất tâm | Chưa xác định | ꪠꪺ ꪣꪸ ꪻꪊ ꪒꪸꪫ: vợ chồng một lòng |
| #2141 | ꪅꪱꪫ ꪙꪳ꪿ꪉ | khão nưng | một lát, một lúc | Danh từ | ꪥꪰ꫁ꪉ ꪅꪱꪫ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: nghỉ một lát cho đỡ mệt |
| #8689 | ꪜꪰꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪮꪙ | pắc báu thòn | một là một | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪜꪰꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪮꪙ: nói một là một |
| #10474 | ꪹꪣꪸꪉ | mễng | một loại sập cổ | Chưa xác định | — |
| #795 | ꪚ꫁ꪺꪙ | buổn | một loại rái cá | Danh từ | : |
| #13115 | ꪬꪮꪣ ꪹꪮꪱ | hòm àu | một loại rau mùi miền núi | Chưa xác định | — |
| #1236 | ꪀꪰꪉ ꪒꪲꪙ | kằng đìn | một loại căng to | Danh từ | : |
| #1741 | ꪀꪴ꪿ꪣ | kúm | một loại bồ bằng mâyđồ cổ | Danh từ | : |
| #13486 | ꪭꪺꪉ | huỗng | một loại bu gà | Chưa xác định | — |
| #1696 | ꪁꪕꪱ | ktã | một khi | .cxđ | ꪁꪕꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: một khi đã làm, làm cho xong |
| #11339 | ꪤꪴ꪿ ꪵꪪꪙ | dú vèn | một cách đánh cá bằng lưới | Chưa xác định | — |
| #3868 | ꪊ꪿ꪱ | chá | một chức vụ đầu sai | Danh từ | : |
| #10658 | ꪢ꫁ꪮꪥ | mỏi | một | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪣꪳ꫁ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪥ: ăn mỗi ngày một ít |
| #8401 | ꪙꪳ꪿ꪉ | nưng | một | Chưa xác định | * ꪀꪷ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꪿ꪱ: một cây không thành rừng; một cây làm chẳng nên non |
| #6306 | ꪒꪸꪫ | điều | mộtngười | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ: đi một mình |
| #12159 | ꪨꪺꪒ | luốt | mộng | Chưa xác định | ꪨꪺꪒ ꪔꪴ: mộng cửa |
| #9669 | ꪠꪽ | fằn | mộng | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪠꪽ: giấc mộng |
| #12955 | ꪹꪬꪸꪒ ꪔꪘꪴ꪿ꪙ | hết tnún | mộc nhĩ | Chưa xác định | — |
| #6378 | ꪒꪮꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ | đòn heo | mộ địa | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ ꪄꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: mộ địa của bản |
| #6307 | ꪒꪸꪫ | điều | mỗi mộtvật | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪒꪸꪫ: làm mỗi một việc |