Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 324
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10530ꪣꪸ ꪄꪺꪙmĩa khuồn—vhChưa xác định—
#10529ꪣꪸ ꪭ꫁ꪱꪉmĩa hạngvợ cũvợ đã bỏ, vợ đã li dịChưa xác định—
#10527ꪣꪸmĩavợChưa xác định
* ꪹꪜꪸꪙ ꪠꪺ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪸ: thành vợ thành chồng
#10506ꪣꪲ ꪶꪒꪥmĩ đồicó đôiChưa xác định
* ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪣꪲ ꪶꪒꪥ: có đôi có lứa
#10509ꪣꪲ ꪮꪲ꪿mĩ ícó ýChưa xác định
ꪣꪲ ꪮꪲ꪿ ꪹꪫꪱ꫁ ꪮ꪿ꪺꪥ: có ý nói xấu
#10507ꪣꪲ ꪵꪮꪚmĩ épcó họcChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪵꪮꪚ ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: người có học nghĩ sâu
#10499ꪣꪲ ꪮꪱꪥmĩ àicó mùiChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪲ ꪮꪱꪥ: thịt để lâu có mùi
#10522ꪣꪲ ꪫꪸꪀmĩ việkcó việcChưa xác định
ꪣꪲ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: có việc cho làm
#10523ꪣꪲ ꪫꪸꪀmĩ việkcó chuyệnChưa xác định
ꪋꪲ ꪨꪷ ꪣꪲ ꪫꪸꪀ ꪮꪮꪀ: sắp có việc xảy ra
#10521ꪣꪲ ꪹꪕ꪿mĩ tưacó thểChưa xác định
ꪣꪲ ꪹꪕ꪿ ꪑꪰꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: có thể còn gặp nhau
#10520ꪣꪲ ꪔꪸ꪿ꪉmĩ tiếngcó tiếngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪣꪲ ꪔꪸ꪿ꪉ: làm ăn có tiếng
#10518ꪣꪲ ꪹꪙ꫁mĩ nựađẫy, đậm đà, đầy đẫyChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪣꪲ ꪹꪙ꫁ ꪮꪮꪀ: ăn tốt đẫy ra
#10517ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒmĩ nếtcó nếtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒ: ăn ở có nết
#10514ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱmĩ nảcó mặtChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪹꪋꪷ ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ: hai giờ có mặt
#10515ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱmĩ nảnở mặtChưa xác định
* ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪲ ꪔꪱ: nở mày nở mặt
#10516ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱmĩ nảvẻ vang, rỡ ràng, rạng rỡChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪲ ꪘ꫁ꪱ: con làm nên làm cha mẹ vẻ vang
#10511ꪣꪲ ꪩꪴꪀmĩ lụkcó thaiChưa xác định
ꪣꪲ ꪩꪴꪀ ꪼꪒ꫁ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: có thai được ba tháng
#10512ꪣꪲ ꪩꪴꪀmĩ lụkcó conChưa xác định—
#10510ꪣꪲ ꪄꪮꪉmĩ khòngcó củaChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪨꪰꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪄꪮꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪋ꫁ꪱ: người không không có của thành người dại; cái khó bó cái khôn
#10508ꪣꪲ ꪭ꫁ꪱꪥmĩ hạicó hạiChưa xác định—