Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11464 | ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ | lák táng | mới lạ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁ ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: xuống miền xuôi thấy mới lạ |
| #2116 | ꪵꪄꪉ ꪵꪅꪚ ꪅꪱꪚ | khèng khẹp khạp | mới cứng | Tính từ | ꪹꪉꪷꪙ ꪵꪄꪉ ꪅꪱꪚ ꪅꪱꪚ: tiền mới cứng |
| #4506 | ꪋ꪿ꪺ | chua | mới | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪺ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲꪙ ꪁꪷ꫁ ꪼꪐ: mới nói thế đã cáu |
| #4106 | ꪊꪰ꪿ꪉ | chắng | mới | Chưa xác định | ꪊꪰ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪫ꪿ꪱ: mới biết nói |
| #5184 | ꪎꪨꪱꪀ | slák | mới | Chưa xác định | ꪎꪨꪱꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪕ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪅꪫꪀ: mới thấy lần đầu |
| #13036 | ꪬꪲ꪿ꪉ | híng | mới | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: mới gặp nhau |
| #10309 | ꪻꪢ꪿ | máư | mới | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: nhà mới |
| #9064 | ꪝꪷ | põ | mới | Chưa xác định | ꪝꪷ ꪹꪬꪸꪙ ꪀꪽ ꪥꪸꪙ ꪼꪜ ꪎꪸ: mới thấy nhau đã đi mất |
| #9193 | ꪶꪜ꫁ꪥ | pổi | mớsợi mảnh | Chưa xác định | ꪶꪜ꫁ꪥ ꪶꪠꪣ ꪬ꪿ꪺꪉ: mớ tóc rụng |
| #11012 | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ | dan nưng | một thời | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: nổi tiếng một thời |
| #12288 | ꪫꪱ ꪎꪮꪀ | vã sók | một sải và một đoạn bằng già nửa cánh tay | Chưa xác định | — |
| #12284 | ꪫꪱ ꪵꪄꪙ | vã khèn | một sải và một đoạn bằng cánh tay | Chưa xác định | — |
| #12286 | ꪫꪱ ꪹꪡ꫁ꪉ | vã fượng | một sải rưỡi | Chưa xác định | — |
| #7628 | ꪵꪖ꪿ꪉ | théng | một phần tư | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪵꪖ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: chia làm một phần tư |
| #6310 | ꪒꪲꪙ | đìn | một phần mười sào | Chưa xác định | — |
| #6254 | ꪵꪒꪫ ꪣꪳ꫁ | đèo mự | một ngày đường | Chưa xác định | — |
| #8015 | ꪙꪰꪀ ꪙ꪿ꪽ | nặc năn | một mực | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪙꪰꪀ ꪙ꪿ꪽ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪀꪱ꪿: nói một mực giá cũ: |
| #1384 | ꪁꪷ꫁ ꪵꪁ꫁ | kọ kẹ | một mựcvh | p. | ꪁꪷ꫁ ꪵꪁ꫁ ꪊꪳ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪒꪸꪫ: một mực giữ lời hứa |
| #7029 | ꪔꪲ꪿ꪀ ꪔꪲ꪿ꪀ | tíc tíc | một mạch, một lèo | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪲ꪿ꪀ ꪔꪲ꪿ꪀ: làm một mạch |
| #12420 | ꪫꪾꪚ ꪫꪾꪚ | vặp vặp | một mạch | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪾꪚ ꪫꪾꪚ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪎꪾꪚ ꪹꪄꪷꪒ: chạy một mạch mới đuổi kịp |