Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10834 | ꪣꪴꪉ | mũng | lợptrài | Chưa xác định | ꪣꪴꪉ ꪈ꫁ꪮꪥ: lợp ngói |
| #10824 | ꪣꪴꪙ ꪹꪭꪙ | mũn hưỡn | di sản | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪣꪴꪙ ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: hưởng di sản cha ông |
| #10823 | ꪣꪴꪙ | mũn | ngập, bộn | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪣꪴꪙ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sân ngập rác |
| #10814 | ꪣꪺ ꪘꪱꪫ | mũa nào | mùa lạnh | Chưa xác định | — |
| #10292 | ꪣꪺ ꪩ꫁ꪱ | mũa lạ | cuống cuồng, rối rít | Chưa xác định | — |
| #10813 | ꪣꪺ ꪭ꫁ꪮꪙ | mũa họn | mùa nực | Chưa xác định | — |
| #10808 | ꪣꪺ | mũa | mùa | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪣꪺ: một năm có bốn mùa |
| #10809 | ꪣꪺ | mũa | vụ | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪎꪱꪣ ꪣꪺ: ruộng ba vụ |
| #10810 | ꪣꪺ | mũa | thời vụ | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪣꪺ: cấy đúng thời vụ |
| #10811 | ꪣꪺ | mũa | mờ, hoa, nhòa | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪣꪺ: mắt mờ; hoa mắt |
| #10812 | ꪣꪺ | mũa | bét nhèm | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪔꪱ ꪣꪺ ꪼꪜ: say rượu mắt bét nhèm |
| #10561 | ꪣꪲꪉ | mĩng | mình, thân | Chưa xác định | ꪣꪲꪉ ꪒꪸꪫ ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿: một mình cất bước |
| #10513 | ꪣꪲꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ | mĩn mín | — | Chưa xác định | — |
| #10536 | ꪣꪸ ꪎꪳꪚ | mĩa sứp | vợ kế, bà kế | Chưa xác định | — |
| #10535 | ꪣꪸ ꪜꪱꪥ | mĩa pài | vợ bé | Chưa xác định | — |
| #10534 | ꪣꪸ ꪙ꫁ꪮꪥ | mĩa nọi | vợ lẽ | Chưa xác định | — |
| #10533 | ꪣꪸ ꪹꪘꪱ꫁ | mĩa nảu | —vh | Chưa xác định | — |
| #10532 | ꪣꪸ ꪣꪲ꪿ꪉ | mĩa ming | chính thất, vợ yêuvh | Chưa xác định | — |
| #10531 | ꪣꪸ ꪨꪺꪉ | mĩa luồng | vợ cả | Chưa xác định | — |
| #10528 | ꪣꪸ ꪀ꪿ꪱꪫ | mĩa káo | vợ chưa cưới | Chưa xác định | — |