Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 322
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7181ꪔꪮꪣ ꪶꪡ꫁ꪉ ꪶꪡ꫁ꪉtòm fộng fộngbâu bíuChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔꪮꪣ ꪶꪡ꫁ꪉ ꪶꪡ꫁ꪉ: thấy lạ trẻ bâu bíu
#7180ꪔꪮꪣ ꪶꪠ꪿ ꪶꪠ꪿tòm fố fốbâu quanhruồi nhặngChưa xác định
ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪔꪮꪣ ꪶꪠ꪿ ꪶꪠ꪿: ruồi bâu quanh
#7179ꪔꪮꪣ ꪹꪭꪱ꫁tòm hạuxum vầyvhChưa xác định
ꪢꪳ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪔꪮꪣ ꪹꪭꪱ꫁: muôn người sũm vầy
#7178ꪔꪮꪣtòmchụmđạnChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪔꪮꪣ: bắn chụm
#7177ꪔꪮꪣtòmtụ tậpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪔꪮꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: người tụ tập ở sân
#7176ꪔꪮꪣtòmbâuChưa xác định
ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪔꪮꪣ: ruồi bâu
#7175ꪕꪮꪀtọkđộcChưa xác định
ꪶꪔ ꪩꪲꪙꪀ ꪕꪮꪀ: con khỉ độc
#7174ꪕꪮꪀtọkdỗChưa xác định
ꪕꪮꪀ ꪖꪴ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪝꪸꪉ: dỗ đũa cho bằng
#7173ꪔꪮꪀ ꪔ꪿ꪮꪥtók tóidồn, dồn dậpsinh hoạtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪔꪮꪀ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪹꪣꪱ ꪫꪽ: uống dồn dập chóng say
#7172ꪔꪮꪀtókthốcChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪔꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: gió thốc vào mặt
#7171ꪔꪮꪀtókvỗChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪔꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉ: sóng nước vỗ vào bờ
#7170ꪔꪮꪀtókđóngChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪵꪎ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: đóng đinh
#7169ꪔꪮꪀtóknanChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪹꪝꪷꪙ: nan cót
#7168ꪔꪮꪀtóklạtChưa xác định
ꪊꪰꪀ ꪔꪮꪀ: chẻ lạt
#7167ꪕ꪿ꪮꪥtoitheoChưa xác định
ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: đi theo sau
#7166ꪕ꪿ꪮꪥtoinhảyChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪵꪣ꪿: trâu nhảy cái
#7165ꪕꪮꪥ ꪹꪋ꫁tõi chựagây giốngsúc vậtChưa xác định
ꪕꪮꪥ ꪹꪋ꫁ ꪢꪴ ꪻꪢ꪿: gây giống lợn mới
#7164ꪕꪮꪥ ꪻꪊtõi chàưcầm hơisúc vậtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪕꪮꪥ ꪻꪊ: ăn cầm hơi
#7163ꪕꪮꪥtõi—Chưa xác định—
#7162ꪔ꪿ꪮꪥ ꪕꪴtói tũtù tộiChưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪕꪴ: bị tù tội