Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11349 | ꪤꪺꪀ | duốk | bẹ non | Chưa xác định | ꪤꪺꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ: bẹ non cây chuối |
| #11175 | ꪤꪸ꫁ꪣ | diểm | — | Chưa xác định | — |
| #11176 | ꪤꪸ꪿ꪙ | diến | lươn | Chưa xác định | * ꪜ꪿ꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪮꪉ: thả lươn vào ao; thả chim vào rừng |
| #11194 | ꪤꪸꪫ | diều | với | Chưa xác định | ꪤꪸꪫ ꪣꪳ ꪜꪲꪒ ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ: với tay hái ổi |
| #11195 | ꪤꪸꪫ | diều | nghển, nghểnh | Chưa xác định | ꪤꪸꪫ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪩ: nghển cổ lên xem |
| #11192 | ꪤꪸꪒ ꪶꪔ | diết tồ | ngả lưng | Chưa xác định | ꪤꪸꪒ ꪶꪔ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: ngả lưng cho đỡ mệt |
| #11188 | ꪤꪸꪒ ꪵꪮꪫ | diết èo | — | Chưa xác định | — |
| #11193 | ꪤꪸꪒ ꪤꪮꪉ | diết dòng | — | Chưa xác định | — |
| #11190 | ꪤꪸꪒ ꪜꪱꪒ | diết pát | thẳng cẳng | Chưa xác định | ꪶꪀꪚ ꪔꪱꪥ ꪤꪸꪒ ꪜꪱꪒ: ếch chết thẳng cẳng |
| #11191 | ꪤꪸꪒ ꪕꪰꪉ | diết tẵng | sóng sượt | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪙꪮꪙ ꪤꪸꪒ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪤꪴ꪿: ngã nằm sóng sượt |
| #11189 | ꪤꪸꪒ ꪒꪮꪥ | diết đòi | — | Chưa xác định | — |
| #11186 | ꪤꪸꪒ | diết | duỗi | Chưa xác định | ꪤꪸꪒ ꪔꪲꪙ: duỗi chân |
| #11187 | ꪤꪸꪒ | diết | xoãi | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪥꪸꪙ: nằm xoãi |
| #11185 | ꪤꪸꪉ | diềng | riêng | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: việc riêng |
| #11206 | ꪤꪷ꪿ | dó | bị, ró | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪤꪷ꪿: xách bị |
| #11205 | ꪤꪷ ꪖ꪿ꪱꪣ | dò thám | do thám | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪤꪷ ꪖ꪿ꪱꪣ: địch về do thám |
| #11204 | ꪤꪷ | dò | dò | Chưa xác định | ꪤꪷ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: dò bắt cá |
| #11335 | ꪤꪴ꪿ ꪼꪡ | dú fãy | ở cữ | Chưa xác định | — |
| #11319 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪤꪸꪙ | dú dền | hóng mát | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪤꪸꪙ: ngồi hóng mát |
| #11337 | ꪤꪴ꪿ ꪹꪜꪥ | dú pười | ở trần, ở truồng | Chưa xác định | — |