Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 322
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11349ꪤꪺꪀduốkbẹ nonChưa xác định
ꪤꪺꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ: bẹ non cây chuối
#11175ꪤꪸ꫁ꪣdiểm—Chưa xác định—
#11176ꪤꪸ꪿ꪙdiếnlươnChưa xác định
* ꪜ꪿ꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪮꪉ: thả lươn vào ao; thả chim vào rừng
#11194ꪤꪸꪫdiềuvớiChưa xác định
ꪤꪸꪫ ꪣꪳ ꪜꪲꪒ ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ: với tay hái ổi
#11195ꪤꪸꪫdiềunghển, nghểnhChưa xác định
ꪤꪸꪫ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪩ: nghển cổ lên xem
#11192ꪤꪸꪒ ꪶꪔdiết tồngả lưngChưa xác định
ꪤꪸꪒ ꪶꪔ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: ngả lưng cho đỡ mệt
#11188ꪤꪸꪒ ꪵꪮꪫdiết èo—Chưa xác định—
#11193ꪤꪸꪒ ꪤꪮꪉdiết dòng—Chưa xác định—
#11190ꪤꪸꪒ ꪜꪱꪒdiết pátthẳng cẳngChưa xác định
ꪶꪀꪚ ꪔꪱꪥ ꪤꪸꪒ ꪜꪱꪒ: ếch chết thẳng cẳng
#11191ꪤꪸꪒ ꪕꪰꪉdiết tẵngsóng sượtChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪙꪮꪙ ꪤꪸꪒ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪤꪴ꪿: ngã nằm sóng sượt
#11189ꪤꪸꪒ ꪒꪮꪥdiết đòi—Chưa xác định—
#11186ꪤꪸꪒdiếtduỗiChưa xác định
ꪤꪸꪒ ꪔꪲꪙ: duỗi chân
#11187ꪤꪸꪒdiếtxoãiChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪥꪸꪙ: nằm xoãi
#11185ꪤꪸꪉdiềngriêngChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: việc riêng
#11206ꪤꪷ꪿dóbị, róChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪤꪷ꪿: xách bị
#11205ꪤꪷ ꪖ꪿ꪱꪣdò thámdo thámChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪤꪷ ꪖ꪿ꪱꪣ: địch về do thám
#11204ꪤꪷdòdòChưa xác định
ꪤꪷ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: dò bắt cá
#11335ꪤꪴ꪿ ꪼꪡdú fãyở cữChưa xác định—
#11319ꪤꪴ꪿ ꪹꪤꪸꪙdú dềnhóng mátChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪤꪸꪙ: ngồi hóng mát
#11337ꪤꪴ꪿ ꪹꪜꪥdú pườiở trần, ở truồngChưa xác định—