Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 322
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10918ꪹꪢꪥmườigấu ngựaChưa xác định—
#10919ꪹꪢꪥmườisươngthành giọtChưa xác định
ꪜꪴꪚ ꪹꪢꪥ: giọt sương
#10943ꪹꪢꪒmướtngất, xủi, lảChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪹꪢꪒ ꪼꪜ: đau quá ngất đi; đau quá xỉu đi
#10940ꪹꪣ꪿ꪉmươngdở hơi, dở ngườiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪵꪜꪀ ꫛ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪣ꪿ꪉ: ăn nói như người dở hơi
#10923ꪹꪣ꪿ꪥmươimỏiChưa xác định
ꪼꪜ ꪨꪱꪥ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ: đi nhiều mỏi chân
#10916ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪝꪉmưn pỗnglầy lộiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪝꪉ: đường đi lầy lội
#10914ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣꪀmưn mượknhớt nhát, nhơm nhớp, láp nháp, khắm khảu tổm mưn mựa: cầm bánh chưng nhớt nhátChưa xác định—
#10915ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣꪀmưn mượknhầy nhụaChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣ꫁: đường nhầy nhụa
#10913ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒmưn lột lộttrơn trusự vậtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩ꫁ꪺ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: vải lua trơn tru
#10912ꪣꪳ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪩ꫁ꪮꪥmưn lọi lọitrơn tuộtChưa xác định
ꪄꪾ꪿ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪩ꫁ꪮꪥ: cầm lươn trơn tuột
#10911ꪣꪳ꪿ꪙmưntrơnChưa xác định
ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪕꪱ ꪝꪲ: trơn như bôi mỡ
#10897ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥmưa đàiđời xưaChưa xác định
ꪶꪕ ꪼꪕ ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥ: kể chuyện đời xưa; kể chuyện cổ tích
#10900ꪹꪣ꪿ ꪏꪳmưa sữcó một thờiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪏꪳ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪥ ꪄꪽ: có một thời quen biết nhau
#10899ꪹꪣ꪿ ꪏꪲmưa sĩđã có thờiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪏꪲ ꪢ꫁ꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ:
#10898ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣmưa nhãmthời buổiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: thời buổi khó khăn
#10896ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁mưa kỉban nãyChưa xác định
ꪬꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁: vừa đi ban nãy
#10894ꪹꪣ꪿mưahồiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: hồi còn trẻ
#10895ꪹꪣ꪿mưa—Chưa xác định—
#10832ꪣꪴꪉmũngđìnhChưa xác định
ꪣꪴꪉ ꪤ꪿ꪽ: đình màn
#10833ꪣꪴꪉmũngmuiChưa xác định
ꪣꪴꪉ ꪵꪎ: mui xe