Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10918 | ꪹꪢꪥ | mười | gấu ngựa | Chưa xác định | — |
| #10919 | ꪹꪢꪥ | mười | sươngthành giọt | Chưa xác định | ꪜꪴꪚ ꪹꪢꪥ: giọt sương |
| #10943 | ꪹꪢꪒ | mướt | ngất, xủi, lả | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪹꪢꪒ ꪼꪜ: đau quá ngất đi; đau quá xỉu đi |
| #10940 | ꪹꪣ꪿ꪉ | mương | dở hơi, dở người | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪵꪜꪀ ꫛ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪣ꪿ꪉ: ăn nói như người dở hơi |
| #10923 | ꪹꪣ꪿ꪥ | mươi | mỏi | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪨꪱꪥ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ: đi nhiều mỏi chân |
| #10916 | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪝꪉ | mưn pỗng | lầy lội | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪝꪉ: đường đi lầy lội |
| #10914 | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣꪀ | mưn mượk | nhớt nhát, nhơm nhớp, láp nháp, khắm khảu tổm mưn mựa: cầm bánh chưng nhớt nhát | Chưa xác định | — |
| #10915 | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣꪀ | mưn mượk | nhầy nhụa | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣ꫁: đường nhầy nhụa |
| #10913 | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ | mưn lột lột | trơn trusự vật | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩ꫁ꪺ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: vải lua trơn tru |
| #10912 | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪩ꫁ꪮꪥ | mưn lọi lọi | trơn tuột | Chưa xác định | ꪄꪾ꪿ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪩ꫁ꪮꪥ: cầm lươn trơn tuột |
| #10911 | ꪣꪳ꪿ꪙ | mưn | trơn | Chưa xác định | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪕꪱ ꪝꪲ: trơn như bôi mỡ |
| #10897 | ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥ | mưa đài | đời xưa | Chưa xác định | ꪶꪕ ꪼꪕ ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥ: kể chuyện đời xưa; kể chuyện cổ tích |
| #10900 | ꪹꪣ꪿ ꪏꪳ | mưa sữ | có một thời | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪏꪳ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪥ ꪄꪽ: có một thời quen biết nhau |
| #10899 | ꪹꪣ꪿ ꪏꪲ | mưa sĩ | đã có thời | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪏꪲ ꪢ꫁ꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ: |
| #10898 | ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ | mưa nhãm | thời buổi | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: thời buổi khó khăn |
| #10896 | ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁ | mưa kỉ | ban nãy | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁: vừa đi ban nãy |
| #10894 | ꪹꪣ꪿ | mưa | hồi | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: hồi còn trẻ |
| #10895 | ꪹꪣ꪿ | mưa | — | Chưa xác định | — |
| #10832 | ꪣꪴꪉ | mũng | đình | Chưa xác định | ꪣꪴꪉ ꪤ꪿ꪽ: đình màn |
| #10833 | ꪣꪴꪉ | mũng | mui | Chưa xác định | ꪣꪴꪉ ꪵꪎ: mui xe |