Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 322
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7405ꪹꪔꪷ꪿ꪀtớcmứcChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪹꪔꪷ꪿ꪀ ꪙꪲ꫁ ꪑꪰꪉ ꪹꪭꪸ ꪼꪒ꫁ ꪥꪰ꫁ꪉ: nắng mức này vẫn chưa được nghỉ
#977ꪁ꫁ꪱꪙmủn, vữaĐộng từ
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪮꪮꪀ: nắm cơm mủn ra
#3343ꪮꪮꪙ ꪻꪊòn chàưmủi lòngChưa xác định
ꪮꪮꪙ ꪹꪊꪱ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ: mủi lòng rơi nước mắt
#13256ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿hộk naumủ thốiChưa xác định
ꪶꪭꪀ ꪹꪙꪱ꪿ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: mủ thối vết thương
#8275ꪘꪮꪉnòngmủChưa xác định
ꪶꪬꪣ ꪘꪮꪉ: mưng mủ
#10819ꪣꪴꪀmụkmủphânChưa xác định
ꪼꪜ ꪙꪮꪀ ꪮꪮꪀ ꪣꪴꪀ: đi ngoài ra mủ
#11015ꪤꪱꪉdàngmủChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪀꪷ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ: mủ cây cao su
#10747ꪶꪣꪙmỗnmụn, rẻoChưa xác định
ꪶꪣꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ: mụn vải; rẻo vải
#7464ꪔꪴ꪿ꪣtúmmụn, nốtChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ: lên mụn ở mặt
#9725ꪵꪠ꪿ꪙfénmụnvải vócChưa xác định
ꪵꪠ꪿ꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ: mụn vải trắng
#4702ꪏꪱꪀsạkmụiChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪏꪱꪀ: thịt mụi
#6367ꪒꪮꪀđókmục, ảiChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪒꪮꪀ: cây mục; cây ải
#10416ꪵꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꫁me bảumụbà mụChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪵꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꫁: cúng mụ
#7938ꪙ꫁ꪱ ꪻꪝ꫁nạ pạưmợChưa xác định—
#8904ꪝꪲ ꪶꪔꪚpĩ tốpmỡ lá, mỡ saChưa xác định—
#3203ꪮꪸ꫁ỉamỡ chàiChưa xác định—
#8896ꪝꪲpĩmỡChưa xác định
ꪝꪲ ꪢꪴ: mỡ lợn
#2225ꪼꪄkhàymỡtrâu bòDanh từ
ꪼꪄ ꪁꪫꪱꪥ: mỡ trâu
#10910ꪣꪳꪙmữnmở, bừngChưa xác định
ꪣꪳꪙ ꪔꪱ: mở mắt; bừng mắt
#2234ꪼꪄ ꪶꪀ꪿ꪀkhày kốcmở đầuĐộng từ
ꪼꪄ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ: mở đầu phong trào