Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 321
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7201ꪔ꫁ꪮꪙ ꪋꪱꪫtỏn chãođón chàoChưa xác định
ꪔ꫁ꪮꪙ ꪋꪱꪫ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪚꪸ꫁ꪫ: đón chào đại biểu
#7200ꪔ꫁ꪮꪙtỏnđỗChưa xác định
ꪔ꫁ꪮꪙ ꪬꪱꪚ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: đỡ gánh người già
#7199ꪔ꫁ꪮꪙtỏnđónChưa xác định
ꪼꪜ ꪔ꫁ꪮꪙ ꪹꪯꪸꪣ: đi đón mẹ
#7198ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁tón tổtoạc, trắngChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁ ꪮꪮꪀ: nói toạc ra; nói trắng ra
#7197ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁tón tổđích danh, đích thựcChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁: gọi đích danh
#7196ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱtón nảtrước mặtChưa xác định
* ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪫ꪿ꪱ ꪒꪲ: trước mặt nói tốt
#7195ꪔ꪿ꪮꪙ ꪅꪴꪒtón khụtcon quýnựngChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪅꪴꪒ ꪄꪮꪉ ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪭꪷꪥ!: con quý của mẹ ơi!
#7194ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫtón kẻo—Chưa xác định—
#7193ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒꪲꪙtón đìncon dạimấtChưa xác định—
#7192ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒꪲꪙtón đìncục đấtChưa xác định—
#7191ꪔ꪿ꪮꪙ ꪻꪊtón chàư—Chưa xác định—
#7190ꪔ꪿ꪮꪙtónbánhChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪏ꪿ꪱ ꪡ꫁ꪮꪉ: bánh xà phòng
#7189ꪔ꪿ꪮꪙtónchiếcChưa xác định
ꪬ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ: năm chiếc kẹo
#7188ꪔ꪿ꪮꪙtónmiếngChưa xác định
* ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: miếng cơm miếng thịt; miếng cơm manh áo
#7187ꪔ꪿ꪮꪙtónhònChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: hòn đá
#7186ꪔꪮꪙtònbấmChưa xác định
ꪔꪮꪙ ꪑꪮꪒ ꪠꪰꪀ: bấm ngọn rau
#7185ꪔꪮꪙtònthiến, hoạnChưa xác định
ꪔꪮꪙ ꪼꪀ꪿: thiến gà
#7184ꪔ꪿ꪮꪣ ꪁꪷtóm kõtơ lòngvhChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪣ ꪁꪷ ꪑꪰꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ: còn vương tơ lòng
#7183ꪔ꪿ꪮꪣ ꪁꪷtóm kõyết hầuChưa xác định—
#7182ꪔꪮꪣ ꪶꪕ꪿ꪉtòm tôngtụ tập ngoài đồngtrâuChưa xác định
ꪭꪲꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿ ꪹꪋꪷ ꪁꪫꪱꪥ ꪔꪮꪣ ꪶꪕ꪿ꪉ: tục lên nhà mới lúc trâu tụ tập ngoài đồng