Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11244 | ꪤ꪿ꪮꪙ | dón | nhường, nhường nhịn | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪤ꪿ꪮꪙ ꪬꪱ ꪀꪽ: anh em nhường nhịn nhau |
| #11262 | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪷ꫁ | dóng dỏ | chồm hổm, chồm chỗm | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪷ꫁: ngồi chồm hổm |
| #11264 | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳꪒ | dóng dứt | rón rén | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: rón rén đi từng bước |
| #11265 | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳꪒ | dóng dứt | cò rò | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳꪒ: đi cò rò |
| #11263 | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪮꪀ | dóng dók | khuyu | Chưa xác định | ꪵꪊꪚ ꪨꪱꪥ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪮꪀ ꪶꪩꪉ: đau quá khuỵu xuống |
| #11258 | ꪤ꪿ꪮꪉ | dóng | rình | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: rình bắn thú |
| #11259 | ꪤ꪿ꪮꪉ | dóng | rón, nhón | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ: rón bước |
| #11260 | ꪤ꪿ꪮꪉ | dóng | lẻn, lén, lỏn | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: lẻn vào nhà |
| #11261 | ꪤ꪿ꪮꪉ | dóng | lủi | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪮꪉ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: lủi về nhà |
| #11111 | ꪤꪾꪚ ꪤ꪿ꪱꪥ | dắp dái | suýt soát, xấp xỉ | Chưa xác định | ꪤꪰꪒ ꪤ꪿ꪱꪥ ꪔ꫁ꪺꪥ ꪀꪽ: suýt soát tuổi nhau |
| #11084 | ꪤꪾ ꪶꪥ꫁ꪀ | dằm dộc | xốc xếch | Chưa xác định | * ꪤꪾ꫁ ꪤꪴ꫁ ꪤꪾ꫁ ꪶꪥ꫁ꪀ: xốc xa xốc xếch |
| #11081 | ꪤꪾ | dằm | dấu | Chưa xác định | ꪤꪾ ꪶꪕ꫁ꪥ: giấu tội |
| #11082 | ꪤꪾ | dằm | công hiệu | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪤꪾ: thuốc công hiệu |
| #11083 | ꪤꪾ | dằm | thiêng, đắt | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪤꪾ: lời nói thiêng |
| #11355 | ꪤꪺꪒ ꪤꪺꪒ | duốt duốt | ngùn ngụt | Chưa xác định | ꪜꪸꪫ ꪼꪡ ꪜꪴ꪿ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪤꪺꪒ ꪤꪺꪒ: ngọn lửa bốc lên ngùn ngụt |
| #11356 | ꪤꪺꪒ ꪤꪺꪒ | duốt duốt | — | Chưa xác định | — |
| #11351 | ꪤꪺꪒ | duốt | — | Chưa xác định | — |
| #11352 | ꪤꪺꪒ | duốt | vù | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪭꪮꪒ ꪩꪴꪀ ꪤꪺꪒ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ ꪼꪈ: nhớ con vù về nhà ngay |
| #11353 | ꪤꪺꪒ | duốt | bắtlửa đóm | Chưa xác định | ꪵꪜꪫ ꪼꪡ ꪤꪺꪒ ꪻꪎ꪿ ꪀꪮꪉ ꪹꪡꪉ: ngọn lửa bắt vào đống rơm |
| #11354 | ꪤꪺꪒ | duốt | ngút | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪤꪺꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ: khói lửa ngút lên |