Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6758 | ꪔꪱꪒ ꪫꪲ | tát vĩ | nan quạt | Chưa xác định | — |
| #11071 | ꪻꪥ | dãư | nan ngang | Chưa xác định | ꪻꪥ ꪭ꫁ꪺ: nan ngang hàng rào |
| #12184 | ꪹꪨ ꪈꪾ꪿ | lừa ngắm | nan giải | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪨ ꪵꪭꪉ: công việc nan giải |
| #7961 | ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿ | nạn ngắm | nan giải | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: công việc nan giải |
| #2115 | ꪵꪄꪉ ꪭ꫁ꪺ | khèng hụa | nan dọc của phên rào | Danh từ | : |
| #7169 | ꪔꪮꪀ | tók | nan | Chưa xác định | ꪔꪮꪀ ꪹꪝꪷꪙ: nan cót |
| #9918 | ꪶꪡꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | fỗng kìn lếc | nam châm | Chưa xác định | — |
| #7951 | ꪘꪱꪣ | nàm | nam | Chưa xác định | ꪹꪠꪉ ꪘꪱꪣ: phương nam |
| #3056 | ꪀꪫꪱꪉ | koàng | nai | Chưa xác định | — |
| #10778 | ꪹꪣꪷ꫁ꪀ | mợc | mực | Chưa xác định | ꪹꪣꪷ꫁ꪀ ꪜꪰꪉ: mặc tím |
| #6182 | ꪒꪾ | đằm | mực | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪒꪾ: chó mực |
| #6622 | ꪔꪱꪣ ꪔꪱꪥ | tàm tài | mửa mật | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪱꪣ ꪔꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ: làm mửa mật mới được ăn |
| #4437 | ꪶꪋꪣ ꪔ꫁ꪮꪙ | chỗm tỏn | mừng đón | Chưa xác định | ꪶꪋꪣ ꪔ꫁ꪮꪙ ꪎꪺꪙ ꪻꪢ꪿: mừng đón xuân mới |
| #10787 | ꪹꪣꪷꪉ ꪣ꪿ꪺꪙ | mỡng muôn | mừng vui | Chưa xác định | — |
| #10844 | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪮꪣ | muôn hòm | mừng rỡ, phấn chấn | Chưa xác định | — |
| #10785 | ꪹꪣꪷꪉ | mỡng | mừng | Chưa xác định | ꪹꪣꪷꪉ ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: mừng năm mới |
| #4433 | ꪶꪋꪣ | chỗm | mừng | Chưa xác định | ꪶꪋꪣ ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: mừng năm mới |
| #12310 | ꪪꪱꪙ ꪹꪀ | vàn kừa | mừa muối | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪠꪰꪀ ꪪꪱꪙ ꪹꪀ: canh rau vừa muối |
| #10903 | ꪢꪳ꪿ꪀ | mức | mức độ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪼꪫ꫁ ꪣꪲ ꪢꪳ꪿ꪀ: ăn nói có mức độ |
| #10902 | ꪢꪳ꪿ꪀ | mức | mứcxem thêm: ꪹꪔꪷ꪿ꪀ | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪹꪏ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪹꪀꪱ꪿: thóc lúa hơn mức cũ |