Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 320
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7221ꪔ꫁ꪮꪉtỏngdội, vangChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪚꪮꪣ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪭꪮꪒ: tiếng bom dội đến
#7220ꪔ꫁ꪮꪉtỏnglộng, xanChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪶꪩꪣ: nhà lộng gió
#7219ꪔ꫁ꪮꪉtỏngdọi, dại, hắtChưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪵꪒꪒ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪬꪴ: ánh sáng dọi vào cửa sổ
#7218ꪔ꫁ꪮꪉtỏngchạmsự việcChưa xác định
ꪔ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ: chạm lòng
#7217ꪔ꫁ꪮꪉtỏngvấpChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪒ꪿ꪱꪙ: chân vấp đá
#7216ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥtóng tỏicòm nhomChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰꪀ ꪶꪁꪙ ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿: ốm nặng người còm nhom
#7215ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥtóng tỏilủng lẳngvật nhỏChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪥ ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔ꪿ꪮꪉ ꪔ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿: treo con dao lủng lẳng
#7214ꪔ꪿ꪮꪉtóngvòngnhỏChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: vòng sắt
#7213ꪔꪮꪉtòngtàu, lá, tàu láChưa xác định
ꪔꪮꪉ ꪀ꫁ꪺꪥ: tàu chuối; lá chuối
#7212ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾtọn tẵmdọn dẹp, xếp dọn, thu vénChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: dọn dẹp nhà cửa
#7211ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪱꪉtọn tãngdọn đường, dẹp đườngChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪵꪎ ꪼꪜ: dẹp đường cho xe đi
#7210ꪕ꫁ꪮꪙtọnnữaChưa xác định
ꪑꪱ ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪙ!: đừng đi nữa
#7209ꪕ꫁ꪮꪙtọndọn, thu dọnChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪙ ꪝꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: dọn mâm cơm
#7208ꪕ꪿ꪮꪙton—Chưa xác định—
#7207ꪕꪮꪙ ꪶꪀ꪿ꪀtõn kốc—Chưa xác định—
#7206ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱtõn kamua lạiChưa xác định
ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: mua lại cân thịt lợn
#7205ꪕꪮꪙtõnđổitiền bạcChưa xác định
ꪕꪮꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ
#7204ꪔ꫁ꪮꪙ ꪣ꪿ꪺꪙtỏn muônđón mừngChưa xác định
ꪔ꫁ꪮꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ: đón mừng ngày hội
#7203ꪔ꫁ꪮꪙ ꪭꪾꪚtỏn hặpđón rướcChưa xác định
ꪔ꫁ꪮꪙ ꪭꪾꪚ ꪵꪮꪉ ꪭꪴꪉ: đón rước anh hùng
#7202ꪔ꫁ꪮꪙ ꪒ꪿ꪮꪙtỏn đónđón tiếp, nghênh tiếpChưa xác định—