Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10993 | ꪤ꪿ꪱꪣ ꪤ꫁ꪱꪥ | dám dải | lò dò | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪣ ꪤ꫁ꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: lò dò vào nhà |
| #10992 | ꪤ꪿ꪱꪣ | dám | dám | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꪿ꪱꪣ! ꪎꪷ ꪹꪣꪷꪥ ꪹꪊꪱ꫁!: không dám! xin mời ông! |
| #10997 | ꪤ꪿ꪱꪙ | dán | dán | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪠꪴꪉ ꪎꪳ: dán phong bì |
| #11029 | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪶꪠ꪿ꪀ | dáng fốc | bước cao và đi từng bước một | Chưa xác định | — |
| #11027 | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣ | dáng dõm | tha thứ | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪥꪮꪣ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: tha thứ cho trẻ em |
| #11028 | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ | dáng nả | dung thứ | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪤꪷꪙ: không dung thứ cho kẻ làm hại dân |
| #11030 | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪎꪱ | dáng sà | tha bổng | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪎꪱ ꪶꪁꪙ ꪠꪲꪒ ꪕꪱꪉ: tha bổng kẻ lầm đường |
| #11023 | ꪤ꪿ꪱꪉ | dáng | bướcdài | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪭ꪿ꪮꪉ: bắc qua hào |
| #11024 | ꪤ꪿ꪱꪉ | dáng | tha, thứ, miễn | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪶꪕ꫁ꪥ: tha tội; miễn tội |
| #11025 | ꪤ꪿ꪱꪉ | dáng | nhường | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪙꪰ꪿ꪉ: nhường cho người già ngồi |
| #11026 | ꪤ꪿ꪱꪉ | dáng | giảm, bớtmua bát | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪼꪎ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ: giảm giá trứng cho người quen |
| #10974 | ꪤ꪿ꪱꪀ ꪤ꪿ꪱꪀ | dác dác | oai oái | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪜꪲꪉ ꪵꪄꪀ ꪤ꪿ꪱꪀ ꪤ꪿ꪱꪀ: sợ đỉa kêu oai oái |
| #13634 | ꪤ꪿ꪱ | dá | muốnMS | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: muốn đi chơi |
| #11214 | ꪤ꪿ꪮꪥ ꪤ꪿ꪮꪥ | dói dói | lanh lảnh | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪤ꪿ꪮꪥ ꪤ꪿ꪮꪥ: tiếng hát lanh lảnh |
| #11235 | ꪤ꪿ꪮꪣ ꪤ꫁ꪮꪥ | dóm dỏi | lò dòloại nhỏ | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪤ꪿ꪮꪣ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chim lò dò vào rừng |
| #11245 | ꪤ꪿ꪮꪙ ꪶꪎꪚ | dón sốp | bớt miệng | Chưa xác định | * ꪤ꪿ꪮꪙ ꪶꪎꪚ ꪤ꪿ꪮꪙ ꪜꪱꪀ: bớt mồm bớt miệng |
| #11240 | ꪤ꪿ꪮꪙ | dón | nới, hạ | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪮꪙ ꪀꪱ: nới giá; hạ giá |
| #11241 | ꪤ꪿ꪮꪙ | dón | hạthẳng đứng | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪮꪙ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: hạ đầy dây xuống đất |
| #11242 | ꪤ꪿ꪮꪙ | dón | bớt | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪮꪙ ꪹꪊꪸꪚ: bớt đau |
| #11243 | ꪤ꪿ꪮꪙ | dón | vợi | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪶꪄꪣ ꪁꪷ꫁ ꪤ꪿ꪮꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: nỗi đau đã vợi |