Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 320
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3662ꪼꪈngàyngayChưa xác định
ꪼꪈ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪑꪰꪉ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: ngay cả người già cũng còn đi học
#3472ꪹꪮꪷ꪿ꪙớnngao duChưa xác định
ꪹꪣ ꪹꪮꪷ꪿ꪙ ꪜ꪿ꪱ: đi ngao du ở rừng
#7149ꪕꪷ꪿tongang, cânChưa xác định
ꪵꪭꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: sức ngang nhau; cân sức
#1931ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙké ngãnngang tàngTính từ
ꪠꪴ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ ꪣꪰꪀ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ: kẻ ngang tàng hay quấy rối
#2111ꪵꪄꪉkhèngngang ngạnh, cương ngạnhTính từ
ꪨꪲ꪿ꪉ ꪵꪄꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪫꪱꪙ: lính ngang ngạnh với quan
#3805ꪶꪉ꪿ꪉ ꪉ꪿ꪫꪱꪉngông ngoangngang ngangvật thểChưa xác định
ꪵꪚꪀ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪶꪈꪉ ꪈꪫꪱꪉ: vác cành cây ngang ngang
#1003ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫkàng èongang lưngDanh từ
ꪭꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ: thắt ngang lưng
#7135ꪔꪷ꪿ ꪔꪾtó tằmngang giáđổi chácChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪵꪩꪀ ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ ꪀꪽ: hai chiêc xe đổi ngang giá nhau
#5639ꪎꪴꪒsútngangChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪭꪲ ꪎꪴꪒ ꪹꪭꪙ: cây dài ngang nhà
#2528ꪄꪫꪱꪉkhoàngngangTính từ
ꪩꪺꪉ ꪄꪫꪱꪉ: chiều ngang
#8966ꪝꪸꪉpiễngngangChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪝꪸꪉ ꪚ꪿ꪱ: đứng ngang vai
#7957ꪙ꪿ꪱꪙnannganconChưa xác định—
#5235ꪎꪈꪫꪱꪥ ꪁꪾsngài kẵmngai vàng, ngai rồngChưa xác định—
#5234ꪎꪈꪫꪱꪥsngàingaiChưa xác định
ꪎꪈꪫꪱꪥ ꪜꪺ: ngai vua
#3223ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪘꪫiếu nèoneo bầnChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪘꪫ: gia đình neo bần
#11538ꪵꪨ꪿ꪉléngneoChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪹꪭ ꪵꪨ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: con thuyền neo lại dưới sông
#8171ꪙꪲ꫁nịnayChưa xác định
ꪜꪲ ꪙꪲ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: năm nay dựng nhà
#2243ꪼꪅ꫁khạynayDanh từ
ꪼꪅ꫁ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: nay đủ ăn
#5230ꪎꪢꪴ꪿ꪀ ꪎꪢꪴ꪿ꪙsmúc smúnnao naoChưa xác định
ꪎꪢꪴ꪿ꪀ ꪎꪢꪴ꪿ꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: nao nao trong lòng
#7973ꪵꪘꪉnèngnanhChưa xác định
ꪵꪘꪉ ꪹꪎ: nanh cọp