Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3662 | ꪼꪈ | ngày | ngay | Chưa xác định | ꪼꪈ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪑꪰꪉ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: ngay cả người già cũng còn đi học |
| #3472 | ꪹꪮꪷ꪿ꪙ | ớn | ngao du | Chưa xác định | ꪹꪣ ꪹꪮꪷ꪿ꪙ ꪜ꪿ꪱ: đi ngao du ở rừng |
| #7149 | ꪕꪷ꪿ | to | ngang, cân | Chưa xác định | ꪵꪭꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: sức ngang nhau; cân sức |
| #1931 | ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ | ké ngãn | ngang tàng | Tính từ | ꪠꪴ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ ꪣꪰꪀ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ: kẻ ngang tàng hay quấy rối |
| #2111 | ꪵꪄꪉ | khèng | ngang ngạnh, cương ngạnh | Tính từ | ꪨꪲ꪿ꪉ ꪵꪄꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪫꪱꪙ: lính ngang ngạnh với quan |
| #3805 | ꪶꪉ꪿ꪉ ꪉ꪿ꪫꪱꪉ | ngông ngoang | ngang ngangvật thể | Chưa xác định | ꪵꪚꪀ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪶꪈꪉ ꪈꪫꪱꪉ: vác cành cây ngang ngang |
| #1003 | ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ | kàng èo | ngang lưng | Danh từ | ꪭꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪵꪮꪫ: thắt ngang lưng |
| #7135 | ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ | tó tằm | ngang giáđổi chác | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪵꪩꪀ ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ ꪀꪽ: hai chiêc xe đổi ngang giá nhau |
| #5639 | ꪎꪴꪒ | sút | ngang | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪭꪲ ꪎꪴꪒ ꪹꪭꪙ: cây dài ngang nhà |
| #2528 | ꪄꪫꪱꪉ | khoàng | ngang | Tính từ | ꪩꪺꪉ ꪄꪫꪱꪉ: chiều ngang |
| #8966 | ꪝꪸꪉ | piễng | ngang | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪝꪸꪉ ꪚ꪿ꪱ: đứng ngang vai |
| #7957 | ꪙ꪿ꪱꪙ | nan | ngancon | Chưa xác định | — |
| #5235 | ꪎꪈꪫꪱꪥ ꪁꪾ | sngài kẵm | ngai vàng, ngai rồng | Chưa xác định | — |
| #5234 | ꪎꪈꪫꪱꪥ | sngài | ngai | Chưa xác định | ꪎꪈꪫꪱꪥ ꪜꪺ: ngai vua |
| #3223 | ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪘꪫ | iếu nèo | neo bần | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪘꪫ: gia đình neo bần |
| #11538 | ꪵꪨ꪿ꪉ | léng | neo | Chưa xác định | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪹꪭ ꪵꪨ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: con thuyền neo lại dưới sông |
| #8171 | ꪙꪲ꫁ | nị | nay | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪙꪲ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: năm nay dựng nhà |
| #2243 | ꪼꪅ꫁ | khạy | nay | Danh từ | ꪼꪅ꫁ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: nay đủ ăn |
| #5230 | ꪎꪢꪴ꪿ꪀ ꪎꪢꪴ꪿ꪙ | smúc smún | nao nao | Chưa xác định | ꪎꪢꪴ꪿ꪀ ꪎꪢꪴ꪿ꪙ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: nao nao trong lòng |
| #7973 | ꪵꪘꪉ | nèng | nanh | Chưa xác định | ꪵꪘꪉ ꪹꪎ: nanh cọp |